Điểm Bishop là gì?
Điểm Bishop là một thang điểm lâm sàng do bác sĩ Edward Bishop xây dựng năm 1964 nhằm đánh giá độ "chín muồi" của cổ tử cung — tức mức độ sẵn sàng cho cuộc chuyển dạ. Thang điểm này giúp tiên lượng khả năng khởi phát chuyển dạ thành công hay liệu chuyển dạ tự nhiên có sắp diễn ra hay không. Tổng điểm dao động từ 0 đến 13; điểm càng cao thì cổ tử cung càng thuận lợi. Công cụ này dành cho nhân viên y tế và chỉ mang tính tham khảo, học tập.
Cách sử dụng
Dựa trên kết quả thăm khám âm đạo, hãy chọn phương án phù hợp cho từng tiêu chí trong năm yếu tố: độ mở cổ tử cung (cm), độ xóa cổ tử cung (%), độ lọt của thai, mật độ cổ tử cung và tư thế cổ tử cung. Công cụ sẽ cộng điểm của từng yếu tố và đưa ra tổng điểm kèm phần diễn giải.
Giải thích công thức
Mỗi yếu tố đóng góp một số điểm nhất định: độ mở, độ xóa và độ lọt mỗi yếu tố tính từ 0–3 điểm, trong khi mật độ và tư thế mỗi yếu tố tính từ 0–2 điểm. Tổng Điểm Bishop chính là phép cộng đơn giản:
$$\text{Điểm} = \text{Độ mở} + \text{Độ xóa} + \text{Độ lọt} + \text{Mật độ} + \text{Tư thế}$$
Nhìn chung, điểm từ 8 trở lên cho thấy cổ tử cung thuận lợi và khả năng khởi phát chuyển dạ thành công cao (tương đương với chuyển dạ tự nhiên). Điểm từ 5 trở xuống cho thấy cổ tử cung chưa thuận lợi, nên cân nhắc dùng các phương pháp làm chín muồi cổ tử cung trước khi khởi phát.
Ví dụ minh họa
Giả sử một sản phụ có: độ mở 3–4 cm (2 điểm), độ xóa từ 80% trở lên (3 điểm), độ lọt -1/0 (2 điểm), mật độ mềm (2 điểm) và tư thế ra trước (2 điểm). Tổng điểm là \(2 + 3 + 2 + 2 + 2 = 11\) — cổ tử cung thuận lợi, tiên lượng cao cho việc khởi phát chuyển dạ thành công.
Diễn giải Điểm số Bishop của bạn
Điểm số Bishop là tổng của năm phép đánh giá cổ tử cung và thai nhi, mỗi chỉ số được ghi nhận riêng biệt, cho ra tổng từ 0 đến 13. Điểm số càng cao cho thấy cổ tử cung càng "thuận lợi" (chín) và khả năng kích thích chuyển dạ sẽ thành công và diễn biến giống như chuyển dạ tự nhiên càng lớn.
| Tổng điểm số | Diễn giải | Ý nghĩa lâm sàng |
|---|---|---|
| 0–5 | Cổ tử cung không thuận lợi | Khả năng kích thích chuyển dạ thành công thấp hơn; các tác nhân làm chín cổ tử cung (ví dụ: prostaglandins hoặc phương pháp cơ học) thường được cân nhắc trước hoặc cùng với kích thích chuyển dạ. |
| 6–7 | Mức trung bình | Một phạm vi không xác định; quyết định làm chín hoặc tiến hành tùy thuộc vào bức tranh lâm sàng cụ thể của từng trường hợp. |
| 8 hoặc cao hơn | Cổ tử cung thuận lợi | Tỷ lệ thành công kích thích chuyển dạ tiếp cận những tỷ lệ của chuyển dạ tự nhiên; các tác nhân làm chín thường không cần thiết. |
Một ví dụ cụ thể: cổ tử cung giãn 1–2 cm (1 điểm), mỏng hóa 40–50% (1 điểm), vị trí −3 (1 điểm), có độ dẻo dai trung bình (1 điểm), và ở vị trí giữa (1 điểm) cho tổng cộng 5, điểm này nằm trong phạm vi không thuận lợi.
Tồn tại nhiều phiên bản điểm số đã được sửa đổi, bao gồm điểm số Bishop đơn giản hóa (sử dụng giãn nở, mỏng hóa và vị trí) và các biến thể điều chỉnh điểm số cho các yếu tố như tiền sử sanh thường, sinh non, quá hạn, tiền sản giật hoặc vỡ bao ối sớm. Vì các ngưỡng và chi tiết ghi nhận điểm số khác nhau giữa các hệ thống, luôn xác nhận phiên bản nào đang được sử dụng.
Thông tin này chỉ dùng cho mục đích tham khảo giáo dục và không phải là lời khuyên y tế. Quyết định về kích thích chuyển dạ và làm chín cổ tử cung nên được đưa ra bởi một bác sĩ lâm sàng giỏi dựa trên đánh giá toàn diện về tình trạng thai kỳ.
Định nghĩa & Thuật ngữ
- Giãn nở cổ tử cung — Mức độ mở của lỗ cổ tử cung (os), được đo bằng centimet từ đóng kín (0 cm) đến hoàn toàn giãn nở (10 cm), lúc này cổ tử cung rộng đủ để đầu thai nhi đi qua.
- Mỏng hóa cổ tử cung — Sự mỏng đi và rút ngắn của cổ tử cung, được biểu thị dưới dạng phần trăm. Ở 0% cổ tử cung dày và chưa mỏng hóa; ở 100% nó mỏng như giấy và hoàn toàn mỏng hóa.
- Vị trí thai nhi — Vị trí của phần trình bày (thường là đầu) so với các gai liên ái của mẹ, được đo bằng centimet. Phía trên các gai là âm (ví dụ: −3), ngang hàng với các gai là 0 (bị ép), và phía dưới là dương (ví dụ: +1 đến +3).
- Độ dẻo dai của cổ tử cung — Độ chắc chắn của cổ tử cung khi thăm khám, được mô tả là chắc, trung bình hoặc mềm. Cổ tử cung mềm có lợi hơn và giống như môi, trong khi cổ tử cung chắc giống như đầu mũi.
- Vị trí cổ tử cung — Hướng của cổ tử cung trong chậu, được phân loại thành sau, giữa hoặc trước. Vị trí trước có lợi hơn cho chuyển dạ.
- Làm chín cổ tử cung — Quá trình, tự nhiên hoặc được hỗ trợ, trong đó cổ tử cung mềm, mỏng đi và bắt đầu giãn nở để chuẩn bị cho chuyển dạ; các phương pháp hỗ trợ bao gồm dược học (prostaglandins) và cơ học (ống thông bóng).
- Kích thích chuyển dạ — Sử dụng các can thiệp y tế hoặc cơ học để bắt đầu co cơ tử cung và chuyển dạ trước khi chúng tự nhiên bắt đầu, thường được hướng dẫn bởi độ thuận lợi của cổ tử cung như được phản ánh trong Điểm số Bishop.
Câu hỏi thường gặp
Điểm Bishop "thuận lợi" là bao nhiêu? Điểm từ 8 trở lên thường được xem là thuận lợi, nghĩa là khả năng sinh ngả âm đạo sau khi khởi phát tương đương với chuyển dạ tự nhiên.
Điểm thấp nghĩa là gì? Điểm từ 5 trở xuống cho thấy cổ tử cung chưa thuận lợi; thường cần làm chín muồi cổ tử cung trước (ví dụ dùng prostaglandin hoặc đặt bóng Foley).
Điểm tối đa có phải là 13? Đúng vậy — độ mở, độ xóa và độ lọt mỗi yếu tố tối đa 3 điểm, còn mật độ và tư thế mỗi yếu tố tối đa 2 điểm, cộng lại cho tổng tối đa là 13.