Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Quảng cáo

Kết quả

Mỡ cơ thể ước tính (Deurenberg)
19,1%
phần trăm trên tổng khối lượng cơ thể
Chỉ số khối cơ thể (BMI) 23,7
Khối lượng mỡ ước tính 14,3 kg
Khối lượng nạc ước tính 60,7 kg

Công cụ tính phần trăm mỡ cơ thể (Phương pháp BMI) là gì?

Công cụ này ước tính phần trăm mỡ cơ thể của bạn dựa trên công thức Deurenberg, vốn suy ra lượng mỡ từ chỉ số khối cơ thể (BMI), tuổi và giới tính. Khác với cân đo mỡ hay phương pháp đo nếp gấp da, công cụ chỉ cần cân nặng, chiều cao, tuổi và giới tính của bạn, nên đây là cách ước lượng nhanh ở mức quần thể. Nó áp dụng cho người trưởng thành thuộc mọi quốc tịch và sử dụng đơn vị hệ mét (kg và cm).

Cách sử dụng

Hãy chọn giới tính, sau đó nhập cân nặng theo kilôgam, chiều cao theo xăngtimét và tuổi của bạn theo năm. Công cụ sẽ tính BMI trước, rồi đưa vào công thức Deurenberg để ước tính phần trăm mỡ cơ thể, cuối cùng tách cân nặng của bạn thành khối lượng mỡ ước tính và khối lượng nạc (không mỡ).

Giải thích công thức

BMI được tính bằng cân nặng (kg) chia cho bình phương chiều cao (m). Công thức Deurenberg là: $$\text{\% mỡ} = 1{,}20 \times \text{BMI} + 0{,}23 \times \text{tuổi} - 10{,}8 \times \text{giới tính} - 5{,}4$$ trong đó giới tính bằng 1 với nam và 0 với nữ. Thành phần tuổi phản ánh việc tỷ lệ mỡ thường tăng theo tuổi ở cùng một mức BMI, còn thành phần giới tính phản ánh việc phụ nữ có nhiều mỡ thiết yếu hơn nam giới ở cùng một mức BMI.

Sơ đồ công thức mỡ cơ thể Deurenberg cho thấy BMI, tuổi và giới tính kết hợp thành tỷ lệ mỡ cơ thể
Phương trình Deurenberg ước tính tỷ lệ mỡ cơ thể từ BMI, tuổi và giới tính.

Ví dụ minh họa

Một người đàn ông 30 tuổi nặng 75 kg, cao 178 cm tức 1,78 m, vậy $$\text{BMI} = 75 \div (1{,}78^2) = 75 \div 3{,}1684 \approx 23{,}67$$ Tiếp đó $$\text{\% mỡ} = 1{,}20 \times 23{,}67 + 0{,}23 \times 30 - 10{,}8 \times 1 - 5{,}4 = 28{,}40 + 6{,}9 - 10{,}8 - 5{,}4 \approx 19{,}1\%$$ Khối lượng mỡ của anh ấy khoảng 14,3 kg và khối lượng nạc khoảng 60,7 kg.

Bóng dáng cơ thể được chia thành phần khối mỡ và khối nạc kèm biểu đồ tròn
Tỷ lệ mỡ cơ thể chia tổng cân nặng thành khối mỡ và khối nạc.

Giải Thích Kết Quả Tỷ Lệ Mỡ Cơ Thể

Con số được trả về bởi phương trình Deurenberg là một ước tính về tỷ lệ khối lượng mỡ trong tổng khối lượng cơ thể của bạn. Để xác định xem kết quả là thấp, bình thường hay cao, nó được so sánh với các danh mục tham chiếu dân số. Các khoảng được trích dẫn rộng rãi được công bố bởi Hội Đồng Tập Thể Dục Hoa Kỳ (ACE) được phân loại theo giới tính:

Phân loại Nam Nữ
Mỡ thiết yếu 2–5% 10–13%
Vận động viên 6–13% 14–20%
Thể dục 14–17% 21–24%
Bình thường / chấp nhận được 18–24% 25–31%
Béo phì 25%+ 32%+

Ví dụ, một người đàn ông 30 tuổi với chỉ số BMI là 24 có tỷ lệ mỡ cơ thể ước tính là 19,4%, điều này nằm trong dải bình thường/chấp nhận được cho nam giới.

Đó là một ước tính, không phải một phép đo

Công thức Deurenberg dự đoán mỡ cơ thể từ BMI, tuổi và giới tính bằng cách sử dụng dữ liệu hồi quy từ dân số trưởng thành chung. Nó không đo mỡ trực tiếp như cách quét DXA, cân cố định hoặc kẹp đo độ dày da làm. Các nghiên cứu xác thực được công bố báo cáo một sai số tiêu chuẩn khoảng 3–5 điểm phần trăm cho một cá nhân, vì vậy kết quả là 22% thực tế có nghĩa là "ở đâu đó xung quanh 18–26%." Hãy coi nó như một ước tính sàng lọc và một cách để theo dõi sự thay đổi theo thời gian, không phải một con số chính xác.

Nơi nó kém đáng tin cậy nhất

  • Vận động viên và những người có cơ bắp rất lớn: vì phương trình được điều khiển bởi BMI, cơ bắp nặng được tính vào trọng lượng và công thức có xu hướng ước tính quá cao tỷ lệ mỡ cơ thể cho họ.
  • Người lớn tuổi: mọi người mất cơ bắp và tích lũy mỡ trong cơ bắp theo tuổi ở cùng BMI, vì vậy ước tính mang lại nhiều không chắc chắn ở người cao tuổi ngay cả khi công thức đã thêm một số hạng tuổi.
  • Trẻ em và thanh thiếu niên, phụ nữ có thai, và những người có tỷ lệ cơ thể bất thường: phương trình được lấy từ những người trưởng thành không có thai và không nên được áp dụng cho các nhóm này.

Thông tin này là chung chung và giáo dục, không phải lời khuyên y tế. Nếu bạn lo lắng về thành phần cơ thể của mình hoặc kết quả có ý nghĩa gì đối với sức khỏe của bạn, hãy tham khảo một chuyên gia chăm sóc sức khỏe có đủ tiêu chuẩn hoặc sử dụng một phương pháp đo lường trực tiếp.

Ước Tính Tỷ Lệ Mỡ Cơ Thể Trên Các Đầu Vào Khác Nhau

Bảng dưới đây cho thấy cách tỷ lệ mỡ cơ thể ước tính thay đổi theo trọng lượng, chiều cao, tuổi và giới tính. BMI được tính là trọng lượng (kg) ÷ chiều cao (m)², sau đó tỷ lệ mỡ cơ thể tuân theo \( \text{BF\%} = 1.20\cdot\text{BMI} + 0.23\cdot\text{Tuổi} - 10.8\cdot S - 5.4 \), trong đó \(S = 1\) cho nam giới và \(0\) cho nữ giới. Lưu ý rằng, đối với cùng BMI và tuổi, phụ nữ cho thấy ước tính cao hơn vì thuật ngữ giới tính 10,8 điểm.

Giới tính Trọng lượng Chiều cao Tuổi BMI Tỷ lệ Mỡ Cơ Thể Ước Tính %
Nam 70 kg 175 cm 25 22.9 16,9%
Nam 90 kg 175 cm 25 29.4 24,7%
Nam 70 kg 175 cm 50 22.9 22,7%
Nữ 60 kg 165 cm 25 22.0 26,7%
Nữ 75 kg 165 cm 25 27.5 33,4%
Nữ 60 kg 165 cm 50 22.0 32,5%

Khi bạn có tỷ lệ mỡ cơ thể phần trăm, bạn có thể chuyển đổi nó thành khối lượng mỡ thực tế và khối lượng không chứa mỡ (khối lượng không mỡ) cho một trọng lượng cơ thể nhất định bằng cách sử dụng máy tính chuyển đổi tỷ lệ mỡ cơ thể thành khối lượng không mỡ. Đối với hàng đầu tiên, 16,9% trên cơ thể 70 kg tính ra khoảng 11,8 kg mỡ và 58,2 kg khối lượng không mỡ.

Câu hỏi thường gặp

Công cụ này có chính xác như cân đo mỡ hay máy quét DEXA không? Không. Đây chỉ là ước tính thống kê với sai số điển hình vài điểm phần trăm và không đo trực tiếp lượng mỡ. Hãy dùng nó để theo dõi xu hướng, đừng coi đó là phép đo lâm sàng.

Vì sao giới tính lại quan trọng đến vậy? Hệ số \(10{,}8\) phản ánh việc phụ nữ có lượng mỡ thiết yếu cao hơn nam giới ở cùng mức BMI, độ tuổi và vóc dáng.

Công cụ có dùng được cho trẻ em hay vận động viên không? Công thức Deurenberg được xây dựng cho người trưởng thành. Nó có thể ước tính quá cao lượng mỡ ở các vận động viên rất nhiều cơ bắp và chưa được kiểm chứng cho trẻ em — đối tượng cần những công thức riêng theo tuổi và giới tính.

Cập nhật lần cuối: