Công cụ tính khoản vay kinh doanh là gì?
Công cụ tính khoản vay kinh doanh giúp ước tính khoản trả góp cố định hàng tháng cho một khoản vay trả góp đều, cùng với tổng số tiền lãi bạn phải trả trong suốt thời gian vay và tổng số tiền hoàn trả. Đây là công cụ hữu ích khi bạn so sánh các gói tài trợ, lập kế hoạch dòng tiền hoặc cân nhắc xem nên vay bao nhiêu là vừa sức để mua sắm thiết bị, mở rộng quy mô hay bổ sung vốn lưu động.
Cách sử dụng
Nhập số tiền vay (gốc), lãi suất theo năm tính bằng phần trăm, và kỳ hạn vay theo số năm. Công cụ sẽ tự động quy đổi lãi suất năm sang lãi suất tháng, tính tổng số kỳ trả góp và áp dụng công thức trả góp đều tiêu chuẩn để cho ra số tiền cố định bạn phải trả mỗi tháng.
Giải thích công thức
Khoản trả hàng tháng được tính theo công thức
$$M = \dfrac{P \cdot r \cdot (1+r)^n}{(1+r)^n - 1}$$trong đó P là tiền gốc, r là lãi suất tháng (lãi suất năm chia cho 12, biểu diễn dưới dạng số thập phân), và n là tổng số kỳ trả (số năm \(\times\) 12). Nếu lãi suất bằng 0 thì khoản trả mỗi tháng đơn giản là \(P / n\).
Ví dụ minh họa
Giả sử bạn vay 100.000 USD với lãi suất 8%/năm trong 5 năm. Lãi suất tháng là \(r = 0{,}08/12 \approx 0{,}0066667\) và \(n = 60\) kỳ. Thay số vào, \((1+r)^{60} \approx 1{,}48985\), nên
$$M = \frac{100000 \times 0{,}0066667 \times 1{,}48985}{1{,}48985 - 1} \approx 2{.}027{,}64 \text{ USD mỗi tháng.}$$Trong 60 tháng, bạn hoàn trả tổng cộng khoảng 121.658 USD, trong đó khoảng 21.658 USD là tiền lãi.
Câu hỏi thường gặp
Công cụ này có tính cả phí không? Không. Công cụ chỉ tính phần gốc và lãi. Các khoản như phí giải ngân, phí bảo hiểm hay khoản trả gộp cuối kỳ (balloon payment) đều không được tính vào.
Tôi nên nhập mức lãi suất nào? Hãy dùng lãi suất danh nghĩa theo năm (APR) mà ngân hàng hoặc tổ chức cho vay báo cho bạn, không phải lãi suất tháng.
Có dùng được cho mọi loại tiền tệ không? Có — phép tính mang tính phổ quát. Ký hiệu USD chỉ để hiển thị; bạn có thể nhập số tiền bằng đồng tiền của mình (ví dụ VND).