Lợi suất lãi vốn là gì?
Lợi suất lãi vốn (Capital Gains Yield – CGY) đo lường mức tăng (hoặc giảm) giá của một chứng khoán — chẳng hạn cổ phiếu, trái phiếu hay chứng chỉ quỹ — trong suốt thời gian nắm giữ, được biểu thị theo phần trăm so với giá ban đầu. Chỉ số này chỉ phản ánh sự thay đổi của giá thị trường và cố ý loại trừ mọi khoản thu nhập (như cổ tức hay lãi suất). Khi cộng CGY với lợi suất cổ tức (dividend yield), bạn sẽ có được tổng tỷ suất sinh lời của khoản đầu tư.
Cách sử dụng công cụ
Hãy nhập giá đầu kỳ (giá bạn đã mua hoặc giá tại thời điểm bắt đầu) và giá cuối kỳ (giá hiện tại hoặc giá tại thời điểm kết thúc). Công cụ sẽ trả về lợi suất lãi vốn dưới dạng phần trăm, kèm theo mức lãi tính bằng tiền (đơn vị đô la trong ví dụ).
Giải thích công thức
Lợi suất lãi vốn được tính như sau:
$$\text{CGY} = \frac{\text{P}_{\text{cuối kỳ}} - \text{P}_{\text{đầu kỳ}}}{\text{P}_{\text{đầu kỳ}}} \times 100\%$$
Tử số chính là khoản lãi vốn tính bằng tiền. Việc chia cho giá đầu kỳ giúp chuẩn hóa mức lãi, nhờ đó các khoản đầu tư có quy mô khác nhau có thể được so sánh trên cùng một mặt bằng. Kết quả dương nghĩa là có lãi; kết quả âm nghĩa là lỗ vốn.
Ví dụ minh họa
Giả sử bạn mua một cổ phiếu với giá 100 đô la và hiện nó có giá 120 đô la. Khoản lãi vốn là \(120 - 100 = 20\) đô la. Lợi suất lãi vốn là \(20 / 100 = 0{,}20\), tức 20%. Nếu cổ phiếu đó còn trả cổ tức 4 đô la, khoản này tương ứng lợi suất cổ tức 4%, nâng tổng tỷ suất sinh lời lên 24%.
Câu hỏi thường gặp
CGY có bao gồm cổ tức không? Không. Lợi suất lãi vốn chỉ phản ánh sự thay đổi của giá. Lợi suất cổ tức là một thành phần riêng, và cả hai cộng lại mới tạo nên tổng tỷ suất sinh lời.
Lợi suất lãi vốn có thể âm không? Có. Nếu giá cuối kỳ thấp hơn giá đầu kỳ, CGY sẽ âm, cho thấy bạn đang bị lỗ vốn.
CGY tính cho khoảng thời gian nào? Là khoảng thời gian giữa hai mức giá bạn nhập vào — có thể là một ngày, một năm hay nhiều năm nắm giữ. Chỉ số này không tự động quy đổi về mức lợi suất theo năm.