Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Show calculation steps (2)
  1. Percent of Safe Daily Limit

    Percent of Safe Daily Limit: Máy Tính Lượng Caffeine Nạp Vào Mỗi Ngày

    Total caffeine as a percentage of the 400 mg recommended daily limit

  2. Remaining Allowance

    Remaining Allowance: Máy Tính Lượng Caffeine Nạp Vào Mỗi Ngày

    Caffeine remaining before reaching the 400 mg daily limit

Quảng cáo

Kết quả

Tổng Caffeine Mỗi Ngày
237
mg caffeine
59,2% of the 400 mg adult daily safe limit
Nguồn Caffeine
Cà phê pha 190 mg
Espresso 0 mg
Trà 47 mg
Nước tăng lực 0 mg
Cola/nước ngọt 0 mg
Còn lại đến ngưỡng 163 mg

Công cụ này làm gì

Máy Tính Lượng Caffeine Mỗi Ngày sẽ cộng dồn lượng caffeine bạn nạp vào từ các loại đồ uống phổ biến — cà phê pha, espresso, trà, nước tăng lực và cola — rồi hiển thị tổng số tính bằng miligam (mg) trong một ngày. Sau đó, con số này được đối chiếu với mốc 400 mg, mức mà các cơ quan y tế như FDA (Mỹ) và EFSA (Châu Âu) thường xem là an toàn cho người trưởng thành khỏe mạnh. Cần lưu ý ngưỡng 400 mg chỉ là khuyến nghị chung, không phải lời khuyên y tế dành riêng cho từng người. Tại Việt Nam chưa có quy định chính thức riêng, nên mốc quốc tế này vẫn là tham chiếu hữu ích.

Biểu tượng phẳng của các nguồn caffeine phổ biến kèm lượng mg tương đối
Hàm lượng caffeine điển hình trong các loại đồ uống phổ biến theo mỗi khẩu phần.

Cách sử dụng

Hãy nhập số khẩu phần mỗi loại đồ uống bạn dùng trong một ngày thông thường. Công cụ áp dụng các giá trị caffeine trung bình theo chuẩn: 95 mg cho mỗi ly cà phê pha 8 oz, 63 mg cho mỗi shot espresso, 47 mg cho mỗi ly trà 8 oz, 80 mg cho mỗi lon nước tăng lực 8 oz, và 34 mg cho mỗi lon cola 12 oz. Lượng caffeine thực tế thay đổi tùy thương hiệu, độ đậm và kích cỡ ly, vì vậy hãy xem kết quả như một con số ước tính.

Giải thích công thức

Với mỗi loại đồ uống, lượng caffeine đóng góp được tính bằng số khẩu phần × mg mỗi khẩu phần. Tổng cộng là tổng tất cả các phần đóng góp.

$$\text{Tổng (mg)} = 95\,\text{Cà phê} + 63\,\text{Espresso} + 47\,\text{Trà} + 80\,\text{Nước tăng lực} + 34\,\text{Cola}$$

Phần trăm so với ngưỡng an toàn được tính bằng tổng ÷ 400 × 100.

$$\text{Phần trăm so với giới hạn} = \frac{\text{Tổng (mg)}}{400} \times 100\%$$

Nếu giá trị vượt 100% nghĩa là bạn đã vượt mức khuyến nghị tối đa trong ngày.

$$\text{Còn lại (mg)} = 400 - \text{Tổng (mg)}$$
Thanh đo ngang thể hiện tổng lượng caffeine hằng ngày so với giới hạn an toàn 400 mg
Tổng lượng của bạn so với giới hạn an toàn hằng ngày 400 mg.

Ví dụ minh họa

Giả sử bạn uống 2 ly cà phê, 1 ly trà và 1 lon nước tăng lực. Cà phê = \(2 \times 95 = 190\) mg; trà = \(1 \times 47 = 47\) mg; nước tăng lực = \(1 \times 80 = 80\) mg. Tổng = \(190 + 47 + 80 = \textbf{317}\) mg, tương đương \(317 \div 400 \times 100 = \textbf{79{,}25\%}\) của ngưỡng an toàn, còn dư 83 mg.

Câu hỏi thường gặp

Mốc 400 mg có áp dụng cho tất cả mọi người không? Không. Phụ nữ mang thai thường được khuyên giữ dưới khoảng 200 mg, còn người nhạy cảm với caffeine hoặc có một số bệnh lý có thể cần ít hơn nhiều. Hãy luôn nghe theo lời khuyên của bác sĩ.

Vì sao đồ uống thực tế khác với giá trị trung bình ở đây? Caffeine phụ thuộc vào loại hạt, thời gian pha, độ ngấm và kích cỡ phần uống. Một ly cà phê đặc biệt cỡ lớn có thể vượt quá 300 mg chỉ riêng nó.

Caffeine trong sô-cô-la hay thực phẩm bổ sung có được tính không? Có — mọi nguồn caffeine đều cộng dồn. Công cụ này tập trung vào các loại đồ uống phổ biến nhất; nếu cần, bạn hãy tự cộng thêm các nguồn khác.

Cập nhật lần cuối: