Mục lục
Chuyển đổi từ Feet vuông sang dặm vuông
1 feet vuông (ft²) bằng 0.00000003587006428 dặm vuông (mi²).
1 ft² = 0.00000003587006428 mi²
hoặc
1 mi² = 27878400 ft²
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị diện tích từ feet vuông (ft²) sang dặm vuông (mi²), chia đơn vị diện tích của feet vuông cho 27878400
a(mi²) = a(ft²) / 27878400
Ví dụ:
Quy đổi 1 feet vuông sang dặm vuông:
a(mi²) = 1ft² / 27878400 = 0.00000003587006428 mi²
Bảng chuyển đổi
| Feet vuông (ft²) | Dặm vuông (mi²) |
|---|---|
| 0.1 ft² | 3.587e-9 mi² |
| 0.5 ft² | 1.7935e-8 mi² |
| 1 ft² | 3.587e-8 mi² |
| 3 ft² | 1.0761e-7 mi² |
| 5 ft² | 1.7935e-7 mi² |
| 7 ft² | 2.5109e-7 mi² |
| 9 ft² | 3.22831e-7 mi² |
| 10 ft² | 3.58701e-7 mi² |
| 30 ft² | 1.076102e-6 mi² |
| 50 ft² | 1.793503e-6 mi² |
| 70 ft² | 2.510904e-6 mi² |
| 90 ft² | 3.228306e-6 mi² |
| 1000 ft² | 3.587006e-5 mi² |
| 10000 ft² | 3.58701e-4 mi² |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi feet vuông sang dặm vuông?
Chia giá trị tính bằng feet vuông cho 27878400 để được kết quả tính bằng dặm vuông. Ví dụ: 5 ft² ÷ 27878400 = 1.7935e-7 mi².
1 feet vuông bằng bao nhiêu dặm vuông?
1 feet vuông (ft²) bằng 3.587e-8 dặm vuông (mi²).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ dặm vuông về feet vuông?
Dùng phép tính ngược lại: nhân giá trị tính bằng dặm vuông với 27878400 để được kết quả tính bằng feet vuông.
Phép chuyển đổi từ feet vuông sang dặm vuông chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 27878400 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.