Mục lục
Chuyển đổi từ Dặm vuông sang mẫu
1 dặm vuông (mi²) bằng 640 mẫu (mẫu).
1 mi² = 640 mẫu
hoặc
1 mẫu = 0.0015625 mi²
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị diện tích từ dặm vuông (mi²) sang mẫu (mẫu), nhân đơn vị diện tích của dặm vuông với 640
a(mẫu) = a(mi²) × 640
Ví dụ:
Quy đổi 1 dặm vuông sang mẫu:
a(mẫu) = 1mi² × 640 = 640 mẫu
Bảng chuyển đổi
| Dặm vuông (mi²) | Mẫu (mẫu) |
|---|---|
| 0.1 mi² | 64 mẫu |
| 0.5 mi² | 320 mẫu |
| 1 mi² | 640 mẫu |
| 3 mi² | 1920 mẫu |
| 5 mi² | 3200 mẫu |
| 7 mi² | 4480 mẫu |
| 9 mi² | 5760 mẫu |
| 10 mi² | 6400 mẫu |
| 30 mi² | 19200 mẫu |
| 50 mi² | 32000 mẫu |
| 70 mi² | 44800 mẫu |
| 90 mi² | 57600 mẫu |
| 1000 mi² | 640000 mẫu |
| 10000 mi² | 6400000 mẫu |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi dặm vuông sang mẫu?
Nhân giá trị tính bằng dặm vuông với 640 để được kết quả tính bằng mẫu. Ví dụ: 5 mi² × 640 = 3200 mẫu.
1 dặm vuông bằng bao nhiêu mẫu?
1 dặm vuông (mi²) bằng 640 mẫu (mẫu).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ mẫu về dặm vuông?
Dùng phép tính ngược lại: chia giá trị tính bằng mẫu cho 640 để được kết quả tính bằng dặm vuông.
Phép chuyển đổi từ dặm vuông sang mẫu chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 640 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.