Chuyển đổi mẫu → mi²

Chuyển đổi mẫu sang dặm vuông (Diện Tích)

1 mẫu = 0.0015625 mi² · 1 mi² = 640 mẫu

1 mẫu = 0.0015625 mi²

Quảng cáo

Mục lục

Chuyển đổi từ Mẫu sang dặm vuông

1 mẫu (mẫu) bằng 0.0015625 dặm vuông (mi²).

1 mẫu = 0.0015625 mi²

hoặc

1 mi² = 640 mẫu

Công thức

Để chuyển đổi đơn vị diện tích từ mẫu (mẫu) sang dặm vuông (mi²), chia đơn vị diện tích của mẫu cho 640

a(mi²) = a(mẫu) / 640

Ví dụ:

Quy đổi 1 mẫu sang dặm vuông:

a(mi²) = 1mẫu / 640 = 0.0015625 mi²

Bảng chuyển đổi

Mẫu (mẫu) Dặm vuông (mi²)
0.1 mẫu 1.5625e-4 mi²
0.5 mẫu 7.8125e-4 mi²
1 mẫu 0.0015625 mi²
3 mẫu 0.0046875 mi²
5 mẫu 0.0078125 mi²
7 mẫu 0.0109375 mi²
9 mẫu 0.0140625 mi²
10 mẫu 0.015625 mi²
30 mẫu 0.046875 mi²
50 mẫu 0.078125 mi²
70 mẫu 0.109375 mi²
90 mẫu 0.140625 mi²
1000 mẫu 1.5625 mi²
10000 mẫu 15.625 mi²

Câu hỏi thường gặp

Làm thế nào để chuyển đổi mẫu sang dặm vuông?

Chia giá trị tính bằng mẫu cho 640 để được kết quả tính bằng dặm vuông. Ví dụ: 5 mẫu ÷ 640 = 0.0078125 mi².

1 mẫu bằng bao nhiêu dặm vuông?

1 mẫu (mẫu) bằng 0.0015625 dặm vuông (mi²).

Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ dặm vuông về mẫu?

Dùng phép tính ngược lại: nhân giá trị tính bằng dặm vuông với 640 để được kết quả tính bằng mẫu.

Phép chuyển đổi từ mẫu sang dặm vuông chính xác đến mức nào?

Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 640 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.