Mục lục
Chuyển đổi từ Kilobyte sang byte
1 kilobyte (kB) bằng 1000 byte (B).
1 kB = 1000 B
hoặc
1 B = 0.001 kB
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị lưu trữ kỹ thuật số từ kilobyte (kB) sang byte (B), nhân đơn vị lưu trữ kỹ thuật số của kilobyte với 1000
d(B) = d(kB) × 1000
Ví dụ:
Quy đổi 512 kilobyte sang byte:
d(B) = 512kB × 1000 = 512000 B
Bảng chuyển đổi
| Kilobyte (kB) | Byte (B) |
|---|---|
| 1 kB | 1000 B |
| 2 kB | 2000 B |
| 3 kB | 3000 B |
| 5 kB | 5000 B |
| 8 kB | 8000 B |
| 10 kB | 10000 B |
| 16 kB | 16000 B |
| 20 kB | 20000 B |
| 25 kB | 25000 B |
| 50 kB | 50000 B |
| 64 kB | 64000 B |
| 128 kB | 128000 B |
| 256 kB | 256000 B |
| 512 kB | 512000 B |
| 1024 kB | 1024000 B |
| Byte (B) | Kilobyte (kB) |
|---|---|
| 1 B | 0.001 kB |
| 2 B | 0.002 kB |
| 3 B | 0.003 kB |
| 5 B | 0.005 kB |
| 8 B | 0.008 kB |
| 10 B | 0.01 kB |
| 16 B | 0.016 kB |
| 20 B | 0.02 kB |
| 25 B | 0.025 kB |
| 50 B | 0.05 kB |
| 64 B | 0.064 kB |
| 128 B | 0.128 kB |
| 256 B | 0.256 kB |
| 512 B | 0.512 kB |
| 1024 B | 1.024 kB |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi kilobyte sang byte?
Nhân giá trị tính bằng kilobyte với 1000 để được kết quả tính bằng byte. Ví dụ: 5 kB × 1000 = 5000 B.
1 kilobyte bằng bao nhiêu byte?
1 kilobyte (kB) bằng 1000 byte (B).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ byte về kilobyte?
Dùng phép tính ngược lại: chia giá trị tính bằng byte cho 1000 để được kết quả tính bằng kilobyte.
Phép chuyển đổi từ kilobyte sang byte chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 1000 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.