Mục lục
Chuyển đổi từ Kilôcalo sang oát-giờ
1 kilôcalo (kcal) bằng 1.162222222 oát-giờ (W⋅giờ).
1 kcal = 1.162222222 W⋅giờ
hoặc
1 W⋅giờ = 0.8604206501 kcal
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị năng lượng từ kilôcalo (kcal) sang oát-giờ (W⋅giờ), nhân đơn vị năng lượng của kilôcalo với 1.162222222
e(W⋅giờ) = e(kcal) × 1.162222222
Ví dụ:
Quy đổi 10 kilôcalo sang oát-giờ:
e(W⋅giờ) = 10kcal × 1.162222222 = 11.62222222 W⋅giờ
Bảng chuyển đổi
| Kilôcalo (kcal) | Oát-giờ (W⋅giờ) |
|---|---|
| 1 kcal | 1.162222222 W⋅giờ |
| 2 kcal | 2.324444444 W⋅giờ |
| 3 kcal | 3.486666667 W⋅giờ |
| 5 kcal | 5.811111111 W⋅giờ |
| 10 kcal | 11.622222222 W⋅giờ |
| 20 kcal | 23.244444444 W⋅giờ |
| 25 kcal | 29.055555556 W⋅giờ |
| 50 kcal | 58.111111111 W⋅giờ |
| 100 kcal | 116.222222222 W⋅giờ |
| 250 kcal | 290.555555556 W⋅giờ |
| 500 kcal | 581.111111111 W⋅giờ |
| 1000 kcal | 1162.222222222 W⋅giờ |
| Oát-giờ (W⋅giờ) | Kilôcalo (kcal) |
|---|---|
| 1 W⋅giờ | 0.86042065 kcal |
| 2 W⋅giờ | 1.7208413 kcal |
| 3 W⋅giờ | 2.58126195 kcal |
| 5 W⋅giờ | 4.30210325 kcal |
| 10 W⋅giờ | 8.604206501 kcal |
| 20 W⋅giờ | 17.208413002 kcal |
| 25 W⋅giờ | 21.510516252 kcal |
| 50 W⋅giờ | 43.021032505 kcal |
| 100 W⋅giờ | 86.04206501 kcal |
| 250 W⋅giờ | 215.105162524 kcal |
| 500 W⋅giờ | 430.210325048 kcal |
| 1000 W⋅giờ | 860.420650096 kcal |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi kilôcalo sang oát-giờ?
Nhân giá trị tính bằng kilôcalo với 1.162222222 để được kết quả tính bằng oát-giờ. Ví dụ: 5 kcal × 1.162222222 = 5.811111111 W⋅giờ.
1 kilôcalo bằng bao nhiêu oát-giờ?
1 kilôcalo (kcal) bằng 1.162222222 oát-giờ (W⋅giờ).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ oát-giờ về kilôcalo?
Dùng phép tính ngược lại: chia giá trị tính bằng oát-giờ cho 1.162222222 để được kết quả tính bằng kilôcalo.
Phép chuyển đổi từ kilôcalo sang oát-giờ chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 1.162222222 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.
Nguồn dữ liệu
Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận:
- BIPM — The International System of Units (SI Brochure, 9th edition)
- NIST Guide to the SI, Appendix B.8: Factors for Units Listed Alphabetically (NIST SP 811, 2008 edition)
- NIST Guide to the SI (SP 811), Footnotes (notes 22 and 23)
- CODATA Value: electron volt-joule relationship (NIST Fundamental Physical Constants)