Chuyển đổi lb/in³ → oz/in³

Chuyển đổi pao/inch khối sang aoxơ/inch khối (Khối lượng riêng)

1 lb/in³ = 16 oz/in³ · 1 oz/in³ = 0.0625 lb/in³

13600 lb/in³ = 217600 oz/in³

Quảng cáo

Mục lục

Chuyển đổi từ Pao/inch khối sang aoxơ/inch khối

1 pao/inch khối (lb/in³) bằng 16 aoxơ/inch khối (oz/in³).

1 lb/in³ = 16 oz/in³

hoặc

1 oz/in³ = 0.0625 lb/in³

Công thức

Để chuyển đổi đơn vị khối lượng riêng từ pao/inch khối (lb/in³) sang aoxơ/inch khối (oz/in³), nhân đơn vị khối lượng riêng của pao/inch khối với 16

d(oz/in³) = d(lb/in³) × 16

Ví dụ:

Quy đổi 13600 pao/inch khối sang aoxơ/inch khối:

d(oz/in³) = 13600lb/in³ × 16 = 217600 oz/in³

Bảng chuyển đổi

Pao/inch khối (lb/in³) Aoxơ/inch khối (oz/in³)
1 lb/in³ 16 oz/in³
2 lb/in³ 32 oz/in³
3 lb/in³ 48 oz/in³
5 lb/in³ 80 oz/in³
10 lb/in³ 160 oz/in³
20 lb/in³ 320 oz/in³
100 lb/in³ 1600 oz/in³
500 lb/in³ 8000 oz/in³
700 lb/in³ 11200 oz/in³
800 lb/in³ 12800 oz/in³
1000 lb/in³ 16000 oz/in³
2700 lb/in³ 43200 oz/in³
7850 lb/in³ 125600 oz/in³
11340 lb/in³ 181440 oz/in³
13600 lb/in³ 217600 oz/in³
Aoxơ/inch khối (oz/in³) Pao/inch khối (lb/in³)
1 oz/in³ 0.0625 lb/in³
2 oz/in³ 0.125 lb/in³
3 oz/in³ 0.1875 lb/in³
5 oz/in³ 0.3125 lb/in³
10 oz/in³ 0.625 lb/in³
20 oz/in³ 1.25 lb/in³
100 oz/in³ 6.25 lb/in³
500 oz/in³ 31.25 lb/in³
700 oz/in³ 43.75 lb/in³
800 oz/in³ 50 lb/in³
1000 oz/in³ 62.5 lb/in³
2700 oz/in³ 168.75 lb/in³
7850 oz/in³ 490.625 lb/in³
11340 oz/in³ 708.75 lb/in³
13600 oz/in³ 850 lb/in³

Câu hỏi thường gặp

Làm thế nào để chuyển đổi pao/inch khối sang aoxơ/inch khối?

Nhân giá trị tính bằng pao/inch khối với 16 để được kết quả tính bằng aoxơ/inch khối. Ví dụ: 5 lb/in³ × 16 = 80 oz/in³.

1 pao/inch khối bằng bao nhiêu aoxơ/inch khối?

1 pao/inch khối (lb/in³) bằng 16 aoxơ/inch khối (oz/in³).

Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ aoxơ/inch khối về pao/inch khối?

Dùng phép tính ngược lại: chia giá trị tính bằng aoxơ/inch khối cho 16 để được kết quả tính bằng pao/inch khối.

Phép chuyển đổi từ pao/inch khối sang aoxơ/inch khối chính xác đến mức nào?

Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 16 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.

Nguồn dữ liệu

Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận: