Mục lục
Chuyển đổi từ Milimét sang nanomét
1 milimét (mm) bằng 1000000 nanomét (nm).
1 mm = 1000000 nm
hoặc
1 nm = 0.000001 mm
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị đo độ dài từ milimét (mm) sang nanomét (nm), nhân đơn vị đo độ dài của milimét với 1000000
l(nm) = l(mm) × 1000000
Ví dụ:
Quy đổi 500 milimét sang nanomét:
l(nm) = 500mm × 1000000 = 500000000 nm
Bảng chuyển đổi
| Milimét (mm) | Nanomét (nm) |
|---|---|
| 1 mm | 1000000 nm |
| 2 mm | 2000000 nm |
| 3 mm | 3000000 nm |
| 5 mm | 5000000 nm |
| 10 mm | 10000000 nm |
| 20 mm | 20000000 nm |
| 25 mm | 25000000 nm |
| 50 mm | 50000000 nm |
| 100 mm | 100000000 nm |
| 200 mm | 200000000 nm |
| 250 mm | 250000000 nm |
| 500 mm | 500000000 nm |
| 1000 mm | 1e9 nm |
| Nanomét (nm) | Milimét (mm) |
|---|---|
| 1 nm | 1e-6 mm |
| 2 nm | 2e-6 mm |
| 3 nm | 3e-6 mm |
| 5 nm | 5e-6 mm |
| 10 nm | 1e-5 mm |
| 20 nm | 2e-5 mm |
| 25 nm | 2.5e-5 mm |
| 50 nm | 5e-5 mm |
| 100 nm | 1.0e-4 mm |
| 200 nm | 2.0e-4 mm |
| 250 nm | 2.5e-4 mm |
| 500 nm | 5.0e-4 mm |
| 1000 nm | 0.001 mm |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi milimét sang nanomét?
Nhân giá trị tính bằng milimét với 1000000 để được kết quả tính bằng nanomét. Ví dụ: 5 mm × 1000000 = 5000000 nm.
1 milimét bằng bao nhiêu nanomét?
1 milimét (mm) bằng 1000000 nanomét (nm).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ nanomét về milimét?
Dùng phép tính ngược lại: chia giá trị tính bằng nanomét cho 1000000 để được kết quả tính bằng milimét.
Phép chuyển đổi từ milimét sang nanomét chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 1000000 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.
Nguồn dữ liệu
Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận: