Mục lục
Chuyển đổi từ Hải lý sang năm ánh sáng
1 hải lý (nmi) bằng 0.0000000000001957565545 năm ánh sáng (ly).
1 nmi = 0.0000000000001957565545 ly
hoặc
1 ly = 5108385784000 nmi
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị đo độ dài từ hải lý (nmi) sang năm ánh sáng (ly), chia đơn vị đo độ dài của hải lý cho 5108385784000
l(ly) = l(nmi) / 5108385784000
Ví dụ:
Quy đổi 500 hải lý sang năm ánh sáng:
l(ly) = 500nmi / 5108385784000 = 0.00000000009787827723 ly
Bảng chuyển đổi
| Hải lý (nmi) | Năm ánh sáng (ly) |
|---|---|
| 1 nmi | 0 ly |
| 2 nmi | 0 ly |
| 3 nmi | 1e-12 ly |
| 5 nmi | 1e-12 ly |
| 10 nmi | 2e-12 ly |
| 20 nmi | 4e-12 ly |
| 25 nmi | 5e-12 ly |
| 50 nmi | 1e-11 ly |
| 100 nmi | 2e-11 ly |
| 250 nmi | 4.9e-11 ly |
| 500 nmi | 9.8e-11 ly |
| 1000 nmi | 1.96e-10 ly |
| Năm ánh sáng (ly) | Hải lý (nmi) |
|---|---|
| 1 ly | 5.108386e12 nmi |
| 2 ly | 1.021677e13 nmi |
| 3 ly | 1.532516e13 nmi |
| 5 ly | 2.554193e13 nmi |
| 10 ly | 5.108386e13 nmi |
| 20 ly | 1.021677e14 nmi |
| 25 ly | 1.277096e14 nmi |
| 50 ly | 2.554193e14 nmi |
| 100 ly | 5.108386e14 nmi |
| 250 ly | 1.277096e15 nmi |
| 500 ly | 2.554193e15 nmi |
| 1000 ly | 5.108386e15 nmi |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi hải lý sang năm ánh sáng?
Chia giá trị tính bằng hải lý cho 5108385784000 để được kết quả tính bằng năm ánh sáng. Ví dụ: 5 nmi ÷ 5108385784000 = 1e-12 ly.
1 hải lý bằng bao nhiêu năm ánh sáng?
1 hải lý (nmi) bằng 0 năm ánh sáng (ly).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ năm ánh sáng về hải lý?
Dùng phép tính ngược lại: nhân giá trị tính bằng năm ánh sáng với 5108385784000 để được kết quả tính bằng hải lý.
Phép chuyển đổi từ hải lý sang năm ánh sáng chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 5108385784000 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.
Nguồn dữ liệu
Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận: