Chuyển đổi từ Mét sang hải lý
1 mét (m) bằng 0.0005399568035 hải lý (nmi).
1 m = 0.0005399568035 nmi
hoặc
1 nmi = 1852 m
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị đo độ dài từ mét (m) sang hải lý (nmi), chia đơn vị đo độ dài của mét cho 1852
l(nmi) = l(m) / 1852
Ví dụ:
Quy đổi 1 mét sang hải lý:
l(nmi) = 1m / 1852 = 0.0005399568035 nmi
Bảng chuyển đổi
| Mét (m) | Hải lý (nmi) |
|---|---|
| 0.1 m | 5.399568e-5 nmi |
| 0.5 m | 2.69978e-4 nmi |
| 1 m | 5.39957e-4 nmi |
| 3 m | 0.00161987 nmi |
| 5 m | 0.002699784 nmi |
| 5.11 m | 0.002759179 nmi |
| 5.2 m | 0.002807775 nmi |
| 5.5 m | 0.002969762 nmi |
| 5.6 m | 0.003023758 nmi |
| 7 m | 0.003779698 nmi |
| 9 m | 0.004859611 nmi |
| 10 m | 0.005399568 nmi |
| 30 m | 0.016198704 nmi |
| 45 m | 0.024298056 nmi |
| 50 m | 0.02699784 nmi |
| 70 m | 0.037796976 nmi |
| 90 m | 0.048596112 nmi |
| 170 m | 0.091792657 nmi |
| 172 m | 0.09287257 nmi |
| 1000 m | 0.539956803 nmi |
| 10000 m | 5.399568035 nmi |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi mét sang hải lý?
Chia giá trị tính bằng mét cho 1852 để được kết quả tính bằng hải lý. Ví dụ: 5 m ÷ 1852 = 0.002699784 nmi.
1 mét bằng bao nhiêu hải lý?
1 mét (m) bằng 5.39957e-4 hải lý (nmi).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ hải lý về mét?
Dùng phép tính ngược lại: nhân giá trị tính bằng hải lý với 1852 để được kết quả tính bằng mét.
Phép chuyển đổi từ mét sang hải lý chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 1852 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.