Mục lục
Chuyển đổi từ Mét sang yard
1 mét (m) bằng 1.094 yard (yd).
1 m = 1.094 yd
hoặc
1 yd = 0.9144 m
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị đo độ dài từ mét (m) sang yard (yd), nhân đơn vị đo độ dài của mét với 1.094
l(yd) = l(m) × 1.094
Ví dụ:
Quy đổi 1 mét sang yard:
l(yd) = 1m × 1.094 = 1.094 yd
Bảng chuyển đổi
Mét (m) | Yard (yd) |
---|---|
0.1 m | 0.1094 yd |
0.5 m | 0.547 yd |
1 m | 1.094 yd |
3 m | 3.282 yd |
5 m | 5.47 yd |
5.11 m | 5.59034 yd |
5.2 m | 5.6888 yd |
5.5 m | 6.017 yd |
5.6 m | 6.1264 yd |
7 m | 7.658 yd |
9 m | 9.846 yd |
10 m | 10.94 yd |
30 m | 32.82 yd |
45 m | 49.23 yd |
50 m | 54.7 yd |
70 m | 76.58 yd |
90 m | 98.46 yd |
170 m | 185.98 yd |
172 m | 188.168 yd |
1000 m | 1094 yd |
10000 m | 10940 yd |