Mục lục
Chuyển đổi từ Xentimét sang hải lý
1 xentimét (cm) bằng 0.000005399568035 hải lý (nmi).
1 cm = 0.000005399568035 nmi
hoặc
1 nmi = 185200 cm
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị đo độ dài từ xentimét (cm) sang hải lý (nmi), chia đơn vị đo độ dài của xentimét cho 185200
l(nmi) = l(cm) / 185200
Ví dụ:
Quy đổi 1 xentimét sang hải lý:
l(nmi) = 1cm / 185200 = 0.000005399568035 nmi
Bảng chuyển đổi
| Xentimét (cm) | Hải lý (nmi) |
|---|---|
| 0.1 cm | 5.39957e-7 nmi |
| 0.5 cm | 2.699784e-6 nmi |
| 1 cm | 5.399568e-6 nmi |
| 3 cm | 1.61987e-5 nmi |
| 5 cm | 2.699784e-5 nmi |
| 5.11 cm | 2.759179e-5 nmi |
| 5.2 cm | 2.807775e-5 nmi |
| 5.5 cm | 2.969762e-5 nmi |
| 5.6 cm | 3.023758e-5 nmi |
| 7 cm | 3.779698e-5 nmi |
| 9 cm | 4.859611e-5 nmi |
| 10 cm | 5.399568e-5 nmi |
| 30 cm | 1.61987e-4 nmi |
| 45 cm | 2.42981e-4 nmi |
| 50 cm | 2.69978e-4 nmi |
| 70 cm | 3.7797e-4 nmi |
| 90 cm | 4.85961e-4 nmi |
| 170 cm | 9.17927e-4 nmi |
| 172 cm | 9.28726e-4 nmi |
| 1000 cm | 0.005399568 nmi |
| 10000 cm | 0.05399568 nmi |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi xentimét sang hải lý?
Chia giá trị tính bằng xentimét cho 185200 để được kết quả tính bằng hải lý. Ví dụ: 5 cm ÷ 185200 = 2.699784e-5 nmi.
1 xentimét bằng bao nhiêu hải lý?
1 xentimét (cm) bằng 5.399568e-6 hải lý (nmi).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ hải lý về xentimét?
Dùng phép tính ngược lại: nhân giá trị tính bằng hải lý với 185200 để được kết quả tính bằng xentimét.
Phép chuyển đổi từ xentimét sang hải lý chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 185200 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.