Chuyển đổi oz/in³ → g/cm³

Chuyển đổi aoxơ/inch khối sang gam/cm³ (Khối lượng riêng)

1 oz/in³ = 1.729994044 g/cm³ · 1 g/cm³ = 0.578036672 oz/in³

2700 oz/in³ = 4670.983919847 g/cm³

Quảng cáo

Mục lục

Chuyển đổi từ Aoxơ/inch khối sang gam/cm³

1 aoxơ/inch khối (oz/in³) bằng 1.729994044 gam/cm³ (g/cm³).

1 oz/in³ = 1.729994044 g/cm³

hoặc

1 g/cm³ = 0.578036672 oz/in³

Công thức

Để chuyển đổi đơn vị khối lượng riêng từ aoxơ/inch khối (oz/in³) sang gam/cm³ (g/cm³), nhân đơn vị khối lượng riêng của aoxơ/inch khối với 1.729994044

d(g/cm³) = d(oz/in³) × 1.729994044

Ví dụ:

Quy đổi 2700 aoxơ/inch khối sang gam/cm³:

d(g/cm³) = 2700oz/in³ × 1.729994044 = 4670.98392 g/cm³

Bảng chuyển đổi

Aoxơ/inch khối (oz/in³) Gam/cm³ (g/cm³)
1 oz/in³ 1.729994044 g/cm³
2 oz/in³ 3.459988089 g/cm³
3 oz/in³ 5.189982133 g/cm³
5 oz/in³ 8.649970222 g/cm³
10 oz/in³ 17.299940444 g/cm³
20 oz/in³ 34.599880888 g/cm³
100 oz/in³ 172.999404439 g/cm³
500 oz/in³ 864.997022194 g/cm³
700 oz/in³ 1210.995831071 g/cm³
800 oz/in³ 1383.99523551 g/cm³
1000 oz/in³ 1729.994044388 g/cm³
2700 oz/in³ 4670.983919847 g/cm³
7850 oz/in³ 13580.453248443 g/cm³
11340 oz/in³ 19618.132463356 g/cm³
13600 oz/in³ 23527.919003673 g/cm³
Gam/cm³ (g/cm³) Aoxơ/inch khối (oz/in³)
1 g/cm³ 0.578036672 oz/in³
2 g/cm³ 1.156073344 oz/in³
3 g/cm³ 1.734110016 oz/in³
5 g/cm³ 2.89018336 oz/in³
10 g/cm³ 5.78036672 oz/in³
20 g/cm³ 11.56073344 oz/in³
100 g/cm³ 57.8036672 oz/in³
500 g/cm³ 289.018336001 oz/in³
700 g/cm³ 404.625670401 oz/in³
800 g/cm³ 462.429337601 oz/in³
1000 g/cm³ 578.036672001 oz/in³
2700 g/cm³ 1560.699014404 oz/in³
7850 g/cm³ 4537.587875211 oz/in³
11340 g/cm³ 6554.935860495 oz/in³
13600 g/cm³ 7861.298739218 oz/in³

Câu hỏi thường gặp

Làm thế nào để chuyển đổi aoxơ/inch khối sang gam/cm³?

Nhân giá trị tính bằng aoxơ/inch khối với 1.729994044 để được kết quả tính bằng gam/cm³. Ví dụ: 5 oz/in³ × 1.729994044 = 8.649970222 g/cm³.

1 aoxơ/inch khối bằng bao nhiêu gam/cm³?

1 aoxơ/inch khối (oz/in³) bằng 1.729994044 gam/cm³ (g/cm³).

Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ gam/cm³ về aoxơ/inch khối?

Dùng phép tính ngược lại: chia giá trị tính bằng gam/cm³ cho 1.729994044 để được kết quả tính bằng aoxơ/inch khối.

Phép chuyển đổi từ aoxơ/inch khối sang gam/cm³ chính xác đến mức nào?

Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 1.729994044 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.

Nguồn dữ liệu

Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận: