Mục lục
Chuyển đổi từ Oát-giờ sang kilôcalo
1 oát-giờ (W⋅giờ) bằng 0.8604206501 kilôcalo (kcal).
1 W⋅giờ = 0.8604206501 kcal
hoặc
1 kcal = 1.162222222 W⋅giờ
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị năng lượng từ oát-giờ (W⋅giờ) sang kilôcalo (kcal), chia đơn vị năng lượng của oát-giờ cho 1.162222222
e(kcal) = e(W⋅giờ) / 1.162222222
Ví dụ:
Quy đổi 10 oát-giờ sang kilôcalo:
e(kcal) = 10W⋅giờ / 1.162222222 = 8.604206501 kcal
Bảng chuyển đổi
| Oát-giờ (W⋅giờ) | Kilôcalo (kcal) |
|---|---|
| 1 W⋅giờ | 0.86042065 kcal |
| 2 W⋅giờ | 1.7208413 kcal |
| 3 W⋅giờ | 2.58126195 kcal |
| 5 W⋅giờ | 4.30210325 kcal |
| 10 W⋅giờ | 8.604206501 kcal |
| 20 W⋅giờ | 17.208413002 kcal |
| 25 W⋅giờ | 21.510516252 kcal |
| 50 W⋅giờ | 43.021032505 kcal |
| 100 W⋅giờ | 86.04206501 kcal |
| 250 W⋅giờ | 215.105162524 kcal |
| 500 W⋅giờ | 430.210325048 kcal |
| 1000 W⋅giờ | 860.420650096 kcal |
| Kilôcalo (kcal) | Oát-giờ (W⋅giờ) |
|---|---|
| 1 kcal | 1.162222222 W⋅giờ |
| 2 kcal | 2.324444444 W⋅giờ |
| 3 kcal | 3.486666667 W⋅giờ |
| 5 kcal | 5.811111111 W⋅giờ |
| 10 kcal | 11.622222222 W⋅giờ |
| 20 kcal | 23.244444444 W⋅giờ |
| 25 kcal | 29.055555556 W⋅giờ |
| 50 kcal | 58.111111111 W⋅giờ |
| 100 kcal | 116.222222222 W⋅giờ |
| 250 kcal | 290.555555556 W⋅giờ |
| 500 kcal | 581.111111111 W⋅giờ |
| 1000 kcal | 1162.222222222 W⋅giờ |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi oát-giờ sang kilôcalo?
Chia giá trị tính bằng oát-giờ cho 1.162222222 để được kết quả tính bằng kilôcalo. Ví dụ: 5 W⋅giờ ÷ 1.162222222 = 4.30210325 kcal.
1 oát-giờ bằng bao nhiêu kilôcalo?
1 oát-giờ (W⋅giờ) bằng 0.86042065 kilôcalo (kcal).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ kilôcalo về oát-giờ?
Dùng phép tính ngược lại: nhân giá trị tính bằng kilôcalo với 1.162222222 để được kết quả tính bằng oát-giờ.
Phép chuyển đổi từ oát-giờ sang kilôcalo chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 1.162222222 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.
Nguồn dữ liệu
Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận:
- BIPM — The International System of Units (SI Brochure, 9th edition)
- NIST Guide to the SI, Appendix B.8: Factors for Units Listed Alphabetically (NIST SP 811, 2008 edition)
- NIST Guide to the SI (SP 811), Footnotes (notes 22 and 23)
- CODATA Value: electron volt-joule relationship (NIST Fundamental Physical Constants)