Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Với mỗi vùng cơ thể, hãy chấm điểm bốn dấu hiệu (0–3) và chọn điểm diện tích (0–6).

Đầu / Cổ

Chi trên

Thân mình

Chi dưới

Công thức

Quảng cáo

Kết quả

Điểm EASI
0
out of 72 — Clear
Vùng cơ thể Mức đóng góp
Đầu / Cổ (×0,1) 0
Chi trên (×0,2) 0
Thân mình (×0,3) 0
Chi dưới (×0,4) 0

Điểm EASI là gì?

Chỉ số Diện tích và Mức độ Chàm (EASI) là một thang điểm lâm sàng đã được kiểm chứng và sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới để phân độ mức độ nặng của bệnh viêm da cơ địa (chàm). Thang điểm này đánh giá bốn vùng cơ thể — đầu/cổ, chi trên, thân mình và chi dưới — dựa trên bốn dấu hiệu của bệnh, đồng thời kết hợp với tỷ lệ phần trăm diện tích da bị tổn thương ở mỗi vùng. Điểm EASI cuối cùng dao động từ 0 (sạch tổn thương) đến 72 (nặng nhất) và được dùng phổ biến trong các thử nghiệm lâm sàng cũng như thực hành hằng ngày để theo dõi đáp ứng điều trị.

Hình phác thảo mặt trước và mặt sau của cơ thể người chia thành bốn vùng màu: đầu/cổ, chi trên, thân và chi dưới
EASI chia cơ thể thành bốn vùng, đánh giá riêng từng vùng.

Cách sử dụng công cụ

Với mỗi vùng trong số bốn vùng cơ thể, bạn hãy chấm điểm bốn dấu hiệu lâm sàng — Hồng ban (đỏ da), Thâm nhiễm/Sẩn (dày da/sưng nề), Vết cào gãi (dấu vết do cào xước) và Lichen hóa (da dày sần như da thuộc) — theo thang 0–3 (0 = không có, 3 = nặng). Sau đó chọn điểm diện tích (0–6) tương ứng với tỷ lệ vùng bị ảnh hưởng: 0 = 0%, 1 = 1–9%, 2 = 10–29%, 3 = 30–49%, 4 = 50–69%, 5 = 70–89%, 6 = 90–100%. Công cụ sẽ áp dụng trọng số riêng cho từng vùng và trả về tổng điểm.

Giải thích công thức

Với mỗi vùng, bốn dấu hiệu được cộng lại (0–12), nhân với điểm diện tích (0–6), rồi nhân tiếp với trọng số của vùng đó. Các trọng số — 0,1; 0,2; 0,3; 0,4 lần lượt cho đầu/cổ, chi trên, thân mình và chi dưới — phản ánh tỷ lệ diện tích bề mặt cơ thể tương đối của từng vùng ở người trưởng thành. Cộng giá trị của cả bốn vùng lại sẽ cho ra điểm EASI.

$$\begin{gathered} \text{EASI} = 0.1\,S_{H}A_{H} + 0.2\,S_{U}A_{U} + 0.3\,S_{T}A_{T} + 0.4\,S_{L}A_{L} \\[1.5em] \text{where}\quad \left\{ \begin{aligned} S_{H} A_{H} &= \left(\text{E} + \text{I} + \text{Ex} + \text{L}\right)\cdot\text{Area}_{H} \\ S_{U} A_{U} &= \left(\text{E} + \text{I} + \text{Ex} + \text{L}\right)\cdot\text{Area}_{U} \\ S_{T} A_{T} &= \left(\text{E} + \text{I} + \text{Ex} + \text{L}\right)\cdot\text{Area}_{T} \\ S_{L} A_{L} &= \left(\text{E} + \text{I} + \text{Ex} + \text{L}\right)\cdot\text{Area}_{L} \end{aligned} \right. \end{gathered}$$

Quảng cáo
Biểu đồ cột thể hiện bốn hệ số trọng số theo vùng với tỷ lệ đầu/cổ và các chi
Điểm của mỗi vùng được nhân với hệ số trọng số diện tích bề mặt cơ thể.

Ví dụ minh họa

Giả sử vùng đầu/cổ có E=2, I=1, Ex=1, L=0 (tổng 4) với diện tích 3: \(4 \times 3 \times 0{,}1 = 1{,}2\). Chi trên có tổng 4, diện tích 2: \(4 \times 2 \times 0{,}2 = 1{,}6\). Thân mình tổng 3, diện tích 3: \(3 \times 3 \times 0{,}3 = 2{,}7\). Chi dưới tổng 2, diện tích 2: \(2 \times 2 \times 0{,}4 = 1{,}6\). Tổng điểm EASI:

$$\text{EASI} = 1{,}2 + 1{,}6 + 2{,}7 + 1{,}6 = 7{,}1$$

nằm trong nhóm "trung bình".

Câu hỏi thường gặp

Các mức điểm có ý nghĩa gì? Cách diễn giải thường dùng: 0 = sạch tổn thương; 0,1–1,0 gần như sạch; 1,1–7,0 nhẹ; 7,1–21,0 trung bình; 21,1–50,0 nặng; 50,1–72 rất nặng.

EASI có tính đến triệu chứng ngứa không? Không — EASI chỉ đo lường các dấu hiệu khách quan và diện tích, không bao gồm các triệu chứng như ngứa hay mất ngủ.

Đây có phải là chẩn đoán không? Không. Công cụ này chỉ mang tính tham khảo và hỗ trợ kiến thức; việc chẩn đoán và quyết định điều trị cần được thực hiện bởi bác sĩ chuyên khoa có chuyên môn.

Cập nhật lần cuối: