Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Quảng cáo

Kết quả

Lượng uống (ước tính không bị mệt hôm sau)
750
ml đồ uống
Lượng uống 0,75 liters
Lượng cồn nguyên chất được chuyển hóa 90 g
Đây chỉ là ước tính chung chung, dựa duy nhất vào tổng lượng cồn mà gan bạn có thể đào thải trong cả buổi uống. Nó không tính đến tốc độ uống, việc ăn uống, giới tính, yếu tố di truyền hay nồng độ cồn trong máu lúc đỉnh điểm. Uống không đúng cách vẫn có thể khiến bạn say hoặc còn tồn dư cồn vào sáng hôm sau. Đây không phải là lời khuyên y tế.

Công cụ này dùng để làm gì

Công cụ tính lượng rượu bia uống không bị mệt hôm sau giúp ước tính khối lượng đồ uống có cồn tối đa bạn có thể uống trong một buổi sao cho gan kịp chuyển hóa hết lượng cồn trước khi bạn thức dậy vào sáng hôm sau. Đây là phép ước tính sinh lý mang tính chung chung, dựa trên cân nặng cơ thể và tốc độ đào thải cồn của gan, nên không gắn với quy định riêng của bất kỳ quốc gia nào và có thể áp dụng ở mọi nơi.

Cách sử dụng

Hãy nhập cân nặng cơ thể (tính bằng kilôgam), số giờ tính từ lúc bạn bắt đầu uống cho đến khi thức dậy sáng hôm sau, và nồng độ cồn (ABV) của đồ uống theo phần trăm. Một số mốc ABV thường gặp là khoảng 5% với bia, 12–15% với rượu vang, và cao hơn nhiều với rượu mạnh. Kết quả là khối lượng đồ uống đó (tính bằng mililít) mà gan bạn có thể đào thải hết trong khoảng thời gian này.

Giải thích công thức

Công cụ giả định gan chuyển hóa khoảng 0,15 gam cồn nguyên chất cho mỗi kilôgam cân nặng trong một giờ. Sau T giờ, một cơ thể nặng W kg có thể đào thải \(0{,}15 \times W \times T\) gam cồn. Mỗi mililít đồ uống chứa \((\text{ABV}/100) \times 0{,}8\) gam cồn nguyên chất, vì khối lượng riêng của ethanol vào khoảng 0,8 g/ml. Lấy số gam cồn có thể chuyển hóa chia cho số gam cồn trong mỗi ml sẽ ra khối lượng cần tìm; gộp bước đổi phần trăm vào hằng số ta được:

$$\text{Lượng uống} = \frac{15 \times W \times T}{\text{ABV} \times 0{,}8}$$

Quảng cáo
Sơ đồ gan chuyển hóa cồn với tốc độ ổn định theo thời gian
Gan đào thải cồn với tốc độ gần như không đổi, nên cân nặng (W), thời gian (T) và nồng độ cồn quyết định lượng an toàn.

Ví dụ minh họa

Một người nặng 60 kg uống rượu vang 15% ABV trong 10 giờ:

$$\frac{15 \times 60 \times 10}{15 \times 0{,}8} = \frac{9000}{12} = 750 \text{ ml}$$

tức khoảng một chai rượu vang. Với bia 5%, cũng người đó tính được

$$\frac{15 \times 60 \times 10}{5 \times 0{,}8} = \frac{9000}{4} = 2250 \text{ ml}$$

Ly có vạch chia mililit liên kết với biểu tượng cân nặng, thời gian và nồng độ cồn
Ví dụ minh họa kết hợp cân nặng, số giờ ngủ và nồng độ cồn để tính lượng đồ uống tối đa.

Câu hỏi thường gặp

Có chắc chắn không bị mệt mỏi hôm sau không? Không. Công cụ chỉ kiểm tra xem tổng khối lượng cồn có kịp được chuyển hóa hết trong buổi uống hay không. Nó không tính đến tốc độ uống, việc ăn uống kèm theo, thời điểm đi ngủ, giới tính, yếu tố di truyền hay nồng độ cồn trong máu lúc đỉnh điểm — vì vậy bạn vẫn có thể say.

Vì sao con số với bia lại lớn đến vậy? Đồ uống có nồng độ cồn thấp chứa rất ít cồn trong mỗi ml, nên cần một khối lượng lớn mới đạt được cùng một khối lượng cồn cần chuyển hóa.

Nếu ABV bằng 0 thì sao? Đồ uống không cồn thì không có giới hạn cồn nào cả, nên công thức không áp dụng; mọi giá trị nhập vào đều phải lớn hơn 0.

Cập nhật lần cuối: