Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Quảng cáo

Kết quả

Dòng tiền tự do sau nợ vay
$600.000
tiền mặt thuộc về các cổ đông
EBITDA $1.000.000
Trừ: Thay đổi vốn lưu động $50.000
Trừ: Chi phí đầu tư tài sản cố định $200.000
Trừ: Khoản trả nợ bắt buộc $150.000

Dòng Tiền Tự Do Sau Nợ Vay Là Gì?

Dòng tiền tự do sau nợ vay (Levered Free Cash Flow – LFCF) là lượng tiền mặt còn lại của doanh nghiệp sau khi đã trang trải toàn bộ chi phí hoạt động, đầu tư và các nghĩa vụ trả nợ bắt buộc. Vì được tính sau khi đã thanh toán nợ vay, chỉ số này phản ánh số tiền thực sự thuộc về các cổ đông — để chi trả cổ tức, mua lại cổ phiếu hoặc tái đầu tư. Điểm này khác với dòng tiền tự do trước nợ vay (unlevered free cash flow), vốn được tính trước khi trừ đi các khoản trả nợ.

Cách Sử Dụng Công Cụ

Bạn chỉ cần nhập bốn số liệu lấy từ báo cáo tài chính của doanh nghiệp: EBITDA (lợi nhuận trước lãi vay, thuế, khấu hao và hao mòn), mức thay đổi vốn lưu động thuần, chi phí đầu tư tài sản cố định (CapEx) và các khoản trả nợ bắt buộc trong kỳ. Công cụ sẽ lấy EBITDA trừ đi ba dòng tiền chi ra này và cho ra kết quả dòng tiền tự do sau nợ vay ngay lập tức.

Giải Thích Công Thức

Mô hình tính toán được sử dụng ở đây là:

$$\text{LFCF} = \text{EBITDA} - \text{Thay đổi vốn lưu động} - \text{CapEx} - \text{Trả nợ vay}$$

Khi vốn lưu động tăng lên, doanh nghiệp bị "giam" tiền (nên phải trừ đi), trong khi CapEx và các khoản trả nợ bắt buộc là những dòng tiền chi ra rõ ràng. LFCF dương cho thấy doanh nghiệp tạo tiền mặt tốt; LFCF âm nghĩa là doanh nghiệp đang "đốt" tiền để duy trì các nghĩa vụ của mình.

Biểu đồ thác nước trừ thay đổi vốn lưu động, CapEx và các khoản trả nợ khỏi EBITDA để ra LFCF
LFCF bằng EBITDA trừ thay đổi vốn lưu động, CapEx và các khoản trả nợ bắt buộc.

Ví Dụ Minh Họa

Giả sử một doanh nghiệp ghi nhận EBITDA là 1.000.000 USD, vốn lưu động tăng 50.000 USD, CapEx là 200.000 USD và các khoản trả nợ bắt buộc là 150.000 USD. Khi đó:

$$\text{LFCF} = 1{.}000{.}000 - 50{.}000 - 200{.}000 - 150{.}000 = \mathbf{600{.}000 \text{ USD}}$$

Trong kỳ, doanh nghiệp đã tạo ra 600.000 USD tiền mặt thuộc về các cổ đông.

Câu Hỏi Thường Gặp

LFCF khác gì so với dòng tiền tự do trước nợ vay? Dòng tiền tự do trước nợ vay (unlevered free cash flow) được tính trước khi trừ các khoản trả nợ và lãi vay, phản ánh lượng tiền dành cho tất cả các nhà cung cấp vốn; còn dòng tiền tự do sau nợ vay (LFCF) được tính sau khi trả nợ và thuộc về các cổ đông.

Tại sao phải trừ đi mức thay đổi vốn lưu động? Khi vốn lưu động tăng (ví dụ khoản phải thu hoặc hàng tồn kho tăng) thì doanh nghiệp bị "giam" tiền, nên làm giảm dòng tiền tự do. Nếu vốn lưu động giảm, bạn hãy nhập số âm để cộng lại phần tiền mặt đó.

LFCF có thể âm không? Có. CapEx quá lớn hoặc các khoản trả nợ nặng có thể đẩy LFCF xuống dưới 0, cho thấy doanh nghiệp có thể cần huy động thêm vốn từ bên ngoài.

Cập nhật lần cuối: