Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Quảng cáo

Kết quả

Tích (=)
163328

Lời giải

2552 × 64 -------- + 10208 + 153120 -------- = 163328

Từng bước

|Digit 4 (ones place): 2552 × 4 = 10208
|Digit 6 (tens place): 2552 × 6 = 15312, then shift left 1 place → 153120

Máy Tính Nhân Số Lớn là gì?

Công cụ này nhân hai số bằng thuật toán nhân cột chuẩn — chính là cách đặt tính theo cột mà chúng ta học ở trường. Không chỉ đưa ra đáp số, máy còn tái hiện trọn vẹn cách trình bày như khi giải bằng tay: lưới chữ số canh phải, từng tích riêng, các số nhớ và lời giải diễn giải bằng lời theo từng bước. Công cụ xử lý được số dương, số âm và cả số thập phân.

Cách sử dụng

Nhập Số bị nhân (số ở trên) và Số nhân (số ở dưới), rồi đọc kết quả tích cùng lời giải chi tiết. Bạn có thể dùng dấu trừ cho số âm và dấu chấm thập phân cho phần lẻ. Lưới chữ số và các bước được tính trên giá trị tuyệt đối, đã bỏ dấu thập phân, để các cột thẳng hàng đúng như khi bạn đặt tính bằng tay.

Giải thích công thức

Tích đơn giản là $$\text{Tích} = \text{Số bị nhân} \times \text{Số nhân}$$ Thuật toán cho thấy kết quả ấy được dựng nên như thế nào: lấy lần lượt từng chữ số của số nhân từ phải sang trái ở hàng thứ k (hàng đơn vị = 0, hàng chục = 1, ...), nhân toàn bộ số bị nhân với chữ số đơn lẻ đó, rồi dịch tích riêng sang trái k cột. Cộng tất cả các tích riêng đã dịch lại sẽ ra đáp số cuối cùng: $$\text{tích} = \sum (|M| \cdot m_k) \times 10^k$$ Dấu được xét riêng (âm \(\times\) âm = dương), và số chữ số thập phân được cộng lại: nếu hai số đầu vào có \(d_A\) và \(d_B\) chữ số phần lẻ thì tích có \(d_A + d_B\) chữ số phần lẻ.

Các cột giá trị vị trí với chữ số tách thành hàng đơn vị, chục, trăm và lũy thừa của mười
Mỗi tích riêng phần được dịch theo lũy thừa của mười tương ứng với giá trị vị trí của chữ số số nhân.

Ví dụ minh họa

Với 2552 \(\times\) 64: nhân với chữ số hàng đơn vị 4 được \(2552 \times 4 = 10208\). Nhân với chữ số hàng chục 6 được \(2552 \times 6 = 15312\), rồi dịch sang trái một cột → 153120. Cộng các tích riêng: $$10208 + 153120 = \mathbf{163{.}328}$$

Lưới nhân dài thể hiện hai tích riêng phần và tổng cuối cùng kèm số nhớ
Thuật toán chuẩn: mỗi chữ số của số nhân tạo ra một tích riêng phần được dịch vị trí, rồi tất cả được cộng lại.

Câu hỏi thường gặp

Có tính được số thập phân không? Có. Ví dụ 2,55 \(\times\) 6,4: bỏ dấu phẩy để được \(255 \times 64 = 16320\), sau đó đặt lại dấu phẩy sao cho có 3 chữ số phần lẻ → 16,32.

Số âm được xử lý ra sao? Lưới chữ số được dựng từ giá trị tuyệt đối, còn tích cuối cùng mang dấu đã kết hợp, nên \(-2{,}5 \times 6 = -15\).

Nếu một chữ số của số nhân là 0 thì sao? Tích riêng đó là một hàng toàn số 0, vẫn được dịch vào đúng cột của nó nhưng không đóng góp gì vào tổng.

Cập nhật lần cuối: