Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Quảng cáo

Kết quả

Chênh lệch áp suất
13.341,6
pascal (Pa)
Áp suất (kPa) 13,3416 kPa
Áp suất (bar) 0,133416 bar
Áp suất (mmHg) 100,07 mmHg
Áp suất (psi) 1,935 psi

Máy tính áp suất áp kế là gì?

Áp kế là một dụng cụ đơn giản dùng để đo áp suất bằng cách cân bằng nó với trọng lượng của một cột chất lỏng. Công cụ này áp dụng quan hệ thủy tĩnh \(P = \rho \cdot g \cdot h\) để chuyển đổi chiều cao của cột chất lỏng thành chênh lệch áp suất. Đây là một công cụ vật lý phổ quát — đúng ở mọi nơi và không phụ thuộc vào quy định riêng của bất kỳ quốc gia nào.

Áp kế hình chữ U với hai mức chất lỏng và chênh lệch chiều cao được ghi là h
Áp kế hình chữ U đo áp suất dựa trên chênh lệch chiều cao của cột chất lỏng.

Cách sử dụng

Bạn nhập ba giá trị: khối lượng riêng của chất lỏng \(\rho\) tính bằng kilôgam trên mét khối (nước ≈ 1000, thủy ngân ≈ 13600), gia tốc trọng trường \(g\) (trên Trái Đất ≈ 9,81 m/s²) và chiều cao \(h\) của cột chất lỏng tính bằng mét. Máy tính sẽ trả về chênh lệch áp suất theo đơn vị pascal, đồng thời quy đổi sang kilôpascal, bar, milimét thủy ngân và pound trên inch vuông.

Giải thích công thức

Áp suất do một cột chất lỏng tĩnh tạo ra chỉ phụ thuộc vào chiều cao thẳng đứng của cột, chứ không phụ thuộc vào hình dạng hay tiết diện. Khối lượng riêng (\(\rho\)) cho biết chất lỏng nặng bao nhiêu trên mỗi đơn vị thể tích, gia tốc trọng trường (\(g\)) quyết định mức độ khối lượng đó bị kéo xuống, còn chiều cao (\(h\)) là độ chênh lệch thẳng đứng giữa hai mặt thoáng của chất lỏng. Nhân ba đại lượng này lại với nhau, ta được áp suất tương đối (gauge) tính bằng pascal: $$P = \rho g h$$

Sơ đồ cho thấy áp suất bằng mật độ chất lỏng nhân trọng lực nhân chiều cao cột
Áp suất phụ thuộc vào mật độ chất lỏng (\(\rho\)), trọng lực (\(g\)) và chiều cao cột (\(h\)).

Ví dụ minh họa

Một áp kế thủy ngân (\(\rho = 13600 \text{ kg/m}^3\)) cho thấy chênh lệch chiều cao là 0,1 m trên Trái Đất (\(g = 9{,}81 \text{ m/s}^2\)):
$$P = 13600 \times 9{,}81 \times 0{,}1 = 13341{,}6 \text{ Pa} \approx 13{,}34 \text{ kPa} \approx 100{,}07 \text{ mmHg}$$

Câu hỏi thường gặp

Vì sao hình dạng ống không quan trọng? Áp suất thủy tĩnh chỉ phụ thuộc vào độ sâu thẳng đứng, nên chiều rộng và hình dạng của ống không hề ảnh hưởng đến kết quả.

Nên dùng khối lượng riêng nào cho nước? Nước tinh khiết ở nhiệt độ phòng có khối lượng riêng khoảng 1000 kg/m³; thủy ngân vào khoảng 13600 kg/m³.

Đây là áp suất tương đối hay áp suất tuyệt đối? Kết quả là chênh lệch áp suất (áp suất tương đối) do cột chất lỏng tạo ra; hãy cộng thêm áp suất khí quyển (~101325 Pa) để có áp suất tuyệt đối.

Cập nhật lần cuối: