Công cụ này làm gì?
Điện trở của hầu hết kim loại đều tăng lên khi nhiệt độ tăng. Máy tính này dự đoán điện trở của một dây dẫn ở bất kỳ nhiệt độ làm việc nào dựa trên mô hình tuyến tính theo hệ số nhiệt độ tiêu chuẩn. Bạn chỉ cần nhập điện trở đo được tại một nhiệt độ tham chiếu đã biết, hệ số nhiệt điện trở của vật liệu (\(\alpha\)) và hai mức nhiệt độ — công cụ sẽ trả về điện trở mới cùng mức thay đổi tuyệt đối và phần trăm.
Công thức
Mô hình tính toán là $$R = \text{R}_0\left[1 + \alpha\left(\text{T} - \text{T}_0\right)\right]$$ trong đó \(R_0\) là điện trở tại nhiệt độ tham chiếu \(T_0\), \(\alpha\) là hệ số nhiệt điện trở (trên mỗi °C), \(T\) là nhiệt độ làm việc và \(R\) là điện trở thu được. Số hạng \(\alpha\left(T - T_0\right)\) chính là mức thay đổi tương đối của điện trở ứng với độ chênh nhiệt \(\Delta T = T - T_0\). Một số giá trị \(\alpha\) điển hình ở khoảng 20 °C: đồng khoảng 0,00393; nhôm khoảng 0,00403 và bạch kim khoảng 0,0039.
Cách sử dụng
1. Nhập \(R_0\) — điện trở tại nhiệt độ tham chiếu của bạn (thường là 20 °C). 2. Nhập hệ số nhiệt \(\alpha\) của vật liệu. 3. Nhập nhiệt độ tham chiếu \(T_0\) và nhiệt độ làm việc \(T\). Công cụ sẽ tính ra điện trở \(R\) và mức thay đổi của nó.
Ví dụ minh họa
Một cuộn dây đồng có điện trở 100 Ω ở 20 °C với \(\alpha = 0{,}00393 \text{ /°C}\). Ở 80 °C, ta có \(\Delta T = 60\) °C, nên $$R = 100 \times (1 + 0{,}00393 \times 60) = 100 \times 1{,}2358 = 123{,}58 \ \Omega$$ — tức tăng 23,58%.
Câu hỏi thường gặp
Công thức này có đúng với mọi nhiệt độ không? Mô hình tuyến tính cho kết quả tốt trong khoảng nhiệt độ vừa phải. Với khoảng nhiệt rất rộng, có thể cần thêm số hạng bậc hai để chính xác hơn.
Nếu điện trở giảm khi nhiệt độ tăng thì sao? Hãy dùng giá trị \(\alpha\) âm — điều này thường gặp ở nhiệt điện trở (NTC) và một số chất bán dẫn.
Tìm giá trị \(\alpha\) ở đâu? Bảng thông số kỹ thuật (datasheet) của vật liệu thường ghi rõ, thường tham chiếu ở 20 °C hoặc 0 °C; hãy đảm bảo \(T_0\) của bạn trùng khớp với mức tham chiếu đó.