Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Quảng cáo

Kết quả

Calo đã đốt cháy
252
kcal
Cường độ vận động 4 METs
Công thức MET × weight(kg) × hours × 1.05

Máy tính calo đốt cháy khi chơi bóng chuyền là gì?

Công cụ này ước tính số calo (kcal) bạn tiêu hao khi chơi bóng chuyền. Nó sử dụng phương pháp MET (chỉ số tương đương trao đổi chất), trong đó mỗi hình thức bóng chuyền có một giá trị cường độ chuẩn được lấy từ bộ tài liệu quốc tế Compendium of Physical Activities. Phương pháp này mang tính phổ quát và áp dụng được cho người chơi ở bất kỳ nơi nào trên thế giới.

Biểu tượng phẳng so sánh các biến thể bóng chuyền: trong nhà thông thường, bãi biển, thi đấu, wallyball và bóng chuyền dưới nước
Các kiểu bóng chuyền khác nhau có cường độ MET khác nhau, làm thay đổi ước tính calo.

Cách sử dụng

Chọn hình thức bóng chuyền của bạn trong danh sách thả xuống (thao tác này sẽ ấn định giá trị MET), nhập thời gian bạn chơi tính bằng phút, rồi nhập cân nặng cơ thể tính bằng ki-lô-gam. Máy tính sẽ trả về số calo ước tính đã đốt cháy cùng với cường độ vận động tính theo MET.

Giải thích công thức

Phương trình cốt lõi là:

$$\text{Calo (kcal)} = \text{MET} \times \text{cân nặng (kg)} \times \text{thời gian (giờ)} \times 1{,}05$$

Thời gian theo giờ bằng số phút chơi chia cho 60. Hằng số 1,05 dùng để chuyển đổi MET-giờ trên mỗi ki-lô-gam thành ki-lô-calo và là một phần cố hữu của quy ước này, nên luôn phải được đưa vào tính toán. MET càng cao nghĩa là hoạt động càng nặng và do đó đốt cháy càng nhiều calo mỗi phút.

Sơ đồ phẳng thể hiện công thức calo MET dưới dạng các yếu tố liên kết: giá trị MET, cân nặng tính bằng kilôgam, thời gian và lượng calo kết quả
Phương pháp MET nhân cường độ hoạt động, cân nặng và thời gian để ước tính lượng calo đốt cháy.

Ví dụ minh họa

Giả sử bạn chơi một trận thi đấu trong nhà thi đấu (MET = 6,0) trong 60 phút với cân nặng 60 kg. Số giờ = 60 / 60 = 1. Calo = \(6{,}0 \times 60 \times 1 \times 1{,}05 = 378\) kcal. Cường độ vận động đơn giản là 6,0 MET.

Câu hỏi thường gặp

Kết quả có chính xác tuyệt đối không? Không. Giá trị MET là số trung bình của cả cộng đồng, nên kết quả chỉ mang tính ước tính. Lượng calo thực tế thay đổi tùy theo thể trạng, kỹ thuật và mức độ nỗ lực.

Tôi nên chọn MET nào? Hãy chọn phương án sát nhất với cách chơi của bạn: bóng chuyền bãi biển/trên cát (8,0) là nặng nhất, trong khi chơi giải trí hoặc bóng chuyền dưới nước (3,0) là nhẹ nhất.

Vì sao bóng chuyền bãi biển có con số cao hơn? Di chuyển trên cát tốn nhiều năng lượng hơn hẳn so với sân cứng, nên nó có giá trị MET cao hơn nhiều.

Cập nhật lần cuối: