Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Quảng cáo

Kết quả

EMI hàng tháng
11.122,22
mỗi tháng
Số tiền gốc 500.000
Tổng lãi 167.333,43
Tổng số tiền phải trả 667.333,43

Công cụ tính EMI vay tiêu dùng ACB là gì?

Công cụ này giúp bạn ước tính số tiền trả góp đều hàng tháng (EMI - Equated Monthly Installment) cho khoản vay tiêu dùng, chẳng hạn như sản phẩm vay của Ngân hàng Á Châu (ACB). EMI là khoản tiền cố định bạn hoàn trả mỗi tháng trong suốt thời hạn vay, bao gồm cả phần lãi lẫn phần gốc. Công cụ áp dụng phương pháp dư nợ giảm dần — cách tính khoản trả nợ phổ biến nhất mà các ngân hàng sử dụng.

Cách sử dụng

Bạn chỉ cần nhập ba thông tin: số tiền vay (gốc), lãi suất theo năm tính bằng phần trăm, và thời hạn vay tính theo tháng. Công cụ sẽ ngay lập tức hiển thị số tiền EMI hàng tháng, tổng lãi bạn phải trả trong toàn bộ thời gian vay, và tổng số tiền hoàn trả (gốc cộng lãi).

Giải thích công thức

Công thức tính EMI là $$\text{EMI} = \dfrac{P \cdot r \cdot (1+r)^n}{(1+r)^n - 1}$$, trong đó \(P\) là số tiền gốc, \(r\) là lãi suất tháng (lãi suất năm ÷ 1200), và \(n\) là số tháng vay. Việc chia lãi suất năm cho 1200 sẽ chuyển con số phần trăm/năm thành tỷ lệ thập phân/tháng. Khi lãi suất bằng 0, EMI đơn giản chỉ bằng \(P \div n\).

Sơ đồ tiền gốc khoản vay được chia thành các khoản trả góp hàng tháng bằng nhau trong n tháng
Khoản trả góp hàng tháng chia đều cả gốc lẫn lãi của khoản vay.

Ví dụ minh họa

Giả sử bạn vay 500.000 với lãi suất 12%/năm trong 60 tháng. Lãi suất tháng \(r = 12 \div 1200 = 0{,}01\). Với \(n = 60\), \((1{,}01)^{60} \approx 1{,}8167\). $$\text{EMI} = \frac{500{.}000 \times 0{,}01 \times 1{,}8167}{1{,}8167 - 1} \approx \mathbf{11{.}122{,}22}$$ mỗi tháng. Trong 60 tháng, bạn hoàn trả khoảng 667.333, trong đó phần lãi chiếm khoảng 167.333.

Biểu đồ tròn thể hiện tỷ lệ giữa tiền gốc và tổng tiền lãi của khoản vay
Tổng số tiền phải trả gồm tiền gốc ban đầu cộng với tổng tiền lãi.

Các Khái Niệm Chính Được Giải Thích

  • EMI (Trả Góp Hàng Tháng Bằng Nhau) — số tiền cố định bạn trả mỗi tháng, kết hợp giữa thanh toán gốc và lãi suất, để khoản vay được thanh toán hoàn toàn vào cuối kỳ hạn.
  • Gốc (P) — số tiền vay ban đầu mà bạn vay, trước khi bất kỳ lãi suất nào được thêm vào.
  • Lãi suất danh nghĩa hàng năm — tỷ lệ năm được công bố (ví dụ: 12%) được sử dụng để tính lãi suất hàng tháng. Bản thân nó không tính đến hiệu ứng lãi kép hoặc phí.
  • Lãi suất hàng tháng (r) — lãi suất tính trên mỗi tháng được sử dụng trong công thức EMI, được tính bằng lãi suất hàng năm chia cho 1200 (tức là % hàng năm ÷ 12 ÷ 100). Đối với 12% hàng năm, \(r = 12/1200 = 0,01\).
  • Kỳ Hạn / Thời Hạn (n) — tổng số khoản trả góp hàng tháng. Khoản vay 3 năm có \(n = 36\).
  • Phương pháp số dư giảm dần — lãi suất mỗi tháng chỉ tính trên số dư còn lại, số dư này giảm khi bạn thanh toán. Đây là phương pháp tiêu chuẩn đằng sau công thức EMI.
  • Tổng lãi suất — tổng của tất cả lãi suất được trả trong suốt đời của khoản vay: tổng thanh toán trừ gốc.
  • Tổng thanh toán — tổng dòng tiền đi ra trong suốt kỳ hạn: \(\text{EMI} \times n\).

Hiểu Kết Quả EMI Của Bạn

EMI là số tiền hàng tháng cố định mà bạn cam kết trả cho đến khi khoản vay kết thúc. Mỗi khoản thanh toán đều giống nhau, nhưng sự phân chia nội bộ của nó thay đổi theo thời gian. Tổng lãi suất là chi phí bổ sung của việc vay — mọi thứ bạn trả vượt quá gốc — và tổng thanh toán là gốc cộng với tổng lãi suất, bằng EMI nhân với số tháng.

Theo phương pháp số dư giảm dần, lãi suất chiếm ưu thế trong các khoản thanh toán sớm. Bởi vì lãi suất chỉ tính trên số dư còn lại, những khoản thanh toán đầu tiên chủ yếu là lãi suất với chỉ một phần nhỏ đi vào gốc; khi số dư giảm, những khoản thanh toán sau này sẽ trả nhiều gốc hơn và ít lãi suất hơn. Đây là lý do tại sao thanh toán thêm sớm hoặc chọn một kỳ hạn ngắn hơn có thể giảm đáng kể tổng lãi suất.

Kết quả sử dụng chỉ tỷ lệ danh nghĩa được công bố mà bạn đã nhập. Nó không bao gồm phí xử lý, bảo hiểm vay, phạt trả muộn, thuế chính phủ hoặc bất kỳ thay đổi lãi suất nào — vì vậy chi phí thực tế của khoản vay cá nhân ACB có thể cao hơn con số được hiển thị ở đây. Các nhà cho vay thường biểu thị chi phí toàn bộ dưới dạng APR; bạn có thể chuyển đổi APR được công bố thành tương đương hàng tháng của nó bằng Máy Tính Chuyển Đổi APR Sang Lãi Suất Hàng Tháng.

Tính toán này là một ước tính cho mục đích lập kế hoạch chỉ và không phải là đề nghị vay, phê duyệt hoặc lời khuyên tài chính. Các điều khoản thực tế phụ thuộc vào đánh giá của ACB đối với ứng dụng của bạn và hợp đồng cuối cùng mà bạn ký. Để đưa ra quyết định về vay, hãy xác nhận các số liệu chính xác với nhà cho vay và cân nhắc để nói chuyện với một chuyên gia tài chính có đủ tiêu chuẩn.

Câu hỏi thường gặp

Thời hạn vay dài hơn có làm giảm EMI không? Có — khi trải các kỳ trả nợ ra nhiều tháng hơn, mỗi kỳ sẽ nhẹ hơn, nhưng tổng lãi phải trả lại tăng lên.

Đây có phải số tiền thực tế mà ACB sẽ tính không? Đây chỉ là con số ước tính. Ngân hàng có thể tính thêm phí thẩm định, phí bảo hiểm hoặc thuế, vì vậy bạn nên xác nhận lại con số chính xác với ACB.

Tôi nên nhập lãi suất nào? Hãy nhập lãi suất danh nghĩa theo năm được báo cho khoản vay của bạn; công cụ sẽ tự động quy đổi sang lãi suất tháng.

Cập nhật lần cuối: