Công cụ tính EMI khoản vay là gì?
EMI là viết tắt của Equated Monthly Installment — tức khoản tiền trả góp cố định mỗi tháng mà bạn thanh toán cho bên cho vay cho đến khi tất toán hết khoản vay. Mỗi kỳ trả góp bao gồm một phần gốc cộng với tiền lãi tính trên dư nợ còn lại. Công cụ này dùng được cho vay mua nhà, vay mua ô tô, vay tiêu dùng và bất kỳ khoản vay trả góp lãi suất cố định nào. Nó không phụ thuộc vào loại tiền tệ nên có thể áp dụng ở bất cứ đâu — bạn chỉ cần nhập số tiền bằng đơn vị của mình (VND hoặc loại tiền khác).
Cách sử dụng
Bạn nhập ba thông số: số tiền vay (phần gốc bạn vay), lãi suất năm tính theo phần trăm, và kỳ hạn tính bằng tháng. Công cụ sẽ tính ngay số tiền EMI hàng tháng, tổng tiền lãi bạn phải trả và tổng số tiền hoàn trả trong suốt thời gian vay.
Giải thích công thức
EMI được tính theo công thức trả góp khấu hao tiêu chuẩn:
$$\text{EMI} = P \cdot \frac{r\,(1+r)^{n}}{(1+r)^{n}-1}$$
Trong đó \(P\) là số tiền gốc, \(r\) là lãi suất tháng (lấy lãi suất năm chia cho 12, rồi chia cho 100), và \(n\) là số kỳ trả góp hàng tháng. Nếu lãi suất bằng 0, thì EMI đơn giản là số tiền gốc chia cho số tháng.
Ví dụ minh họa
Giả sử bạn vay 100.000 với lãi suất 10% mỗi năm trong 12 tháng. Lãi suất tháng là \(0{,}10 \div 12 = 0{,}0083333\). Áp dụng công thức, số tiền EMI vào khoảng 8.791,59 mỗi tháng. Sau 12 tháng, bạn hoàn trả khoảng 105.499,07, trong đó khoảng 5.499,07 là tiền lãi.
Câu hỏi thường gặp
Kỳ hạn dài hơn có làm giảm EMI không? Có — kéo dài khoản vay ra nhiều tháng hơn sẽ giảm số tiền mỗi kỳ trả góp, nhưng bạn lại phải trả tổng tiền lãi nhiều hơn.
Lãi suất có cố định không? Công cụ này giả định lãi suất cố định trong suốt kỳ hạn. Các khoản vay lãi suất thả nổi sẽ cho kết quả khác.
Tổng số tiền phải trả nghĩa là gì? Đó là số tiền EMI nhân với số tháng — tức toàn bộ số tiền bạn phải thanh toán, bao gồm cả gốc lẫn lãi.