Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Show calculation steps (1)
  1. Annual Percentage Yield (APY)

    Annual Percentage Yield (APY): Công Cụ Tính Chứng Chỉ Tiền Gửi (CD)

    APY = effective annual yield; r = APR/100; n = compounds per year.

Quảng cáo

Kết quả

Giá trị đáo hạn
$12.517,96
số dư khi kết thúc kỳ hạn CD
Số tiền gửi ban đầu $10.000
Tổng tiền lãi nhận được $2.517,96
Lợi suất hằng năm thực tế (APY) 4,59%

Chứng Chỉ Tiền Gửi (CD) Là Gì?

Chứng chỉ tiền gửi (Certificate of Deposit – CD) là một sản phẩm tiết kiệm có kỳ hạn cố định do các ngân hàng và quỹ tín dụng tại Mỹ cung cấp. Bạn gửi một khoản tiền trong một khoảng thời gian nhất định — gọi là kỳ hạn — và tổ chức tài chính cam kết trả một mức lãi suất đã ấn định. Vì lãi suất được "khóa" sẵn và khoản tiền thường được bảo hiểm tiền gửi, CD là cách tích lũy ít rủi ro. (Tại Việt Nam, sản phẩm tương đương gần nhất là tiền gửi tiết kiệm có kỳ hạn hoặc chứng chỉ tiền gửi của các ngân hàng; quy định và cách tính lãi có thể khác đôi chút.) Công cụ này cho bạn biết CD sẽ đạt giá trị bao nhiêu khi đáo hạn, bạn nhận được bao nhiêu tiền lãi và lợi suất hằng năm thực tế (APY).

Sơ đồ phẳng cho thấy khoản tiền gửi tăng lên thành số tiền đáo hạn lớn hơn trong kỳ hạn CD
CD khóa khoản tiền gửi có kỳ hạn, trả lại tiền gốc cộng lãi khi đáo hạn.

Cách Sử Dụng Công Cụ

Nhập số tiền gửi ban đầu, lãi suất danh nghĩa hằng năm (APR), kỳ hạn tính theo năm và tần suất ghép lãi (hằng tháng, hằng quý, hằng năm…). Công cụ sẽ lập tức trả về giá trị đáo hạn, tổng tiền lãi và APY. Hãy thử các kỳ hạn cùng tần suất ghép lãi khác nhau để so sánh các gói CD của nhiều ngân hàng.

Giải Thích Công Thức

Sự tăng trưởng của CD tuân theo nguyên tắc lãi kép:

$$A = P\left(1 + \frac{r}{n}\right)^{n\,t}$$

Trong đó P là tiền gốc, r là lãi suất năm ở dạng số thập phân, n là số kỳ ghép lãi trong một năm và t là kỳ hạn tính bằng năm. Lãi được ghép càng thường xuyên thì lợi nhuận càng cao hơn đôi chút. APY quy đổi lãi suất thành một con số lợi suất thực tế duy nhất trong năm:

$$\text{APY} = \left(1 + \frac{r}{n}\right)^{n} - 1$$
Sơ đồ phẳng về các thành phần của công thức lãi kép
Công thức kết hợp tiền gốc, lãi suất, tần suất ghép lãi và thời gian để tính giá trị đáo hạn A.

Ví Dụ Minh Họa

Giả sử bạn gửi 10.000 USD vào một CD kỳ hạn 5 năm với lãi suất 4,5%/năm (APR), ghép lãi hằng tháng. Khi đó \(P = 10{.}000\), \(r = 0{,}045\), \(n = 12\), \(t = 5\). Giá trị đáo hạn là

$$A = 10{.}000 \times \left(1 + \frac{0{,}045}{12}\right)^{60} \approx 12{.}517{,}96 \text{ USD}$$

tức bạn kiếm được khoảng 2.517,96 USD tiền lãi. APY là

$$\left(1 + \frac{0{,}045}{12}\right)^{12} - 1 \approx 4{,}59\%$$

Câu Hỏi Thường Gặp

APR và APY khác nhau thế nào? APR là lãi suất danh nghĩa được công bố; còn APY đã tính đến yếu tố ghép lãi và phản ánh đúng mức bạn thực sự nhận được trong một năm.

Ghép lãi thường xuyên hơn có lợi không? Có, nhưng mức chênh không nhiều. Với cùng một lãi suất danh nghĩa, ghép lãi hằng ngày chỉ nhỉnh hơn một chút so với ghép lãi hằng năm.

Rút tiền trước hạn thì sao? Hầu hết các CD đều áp dụng phí phạt rút trước hạn, thường tương đương vài tháng tiền lãi. Công cụ này giả định bạn giữ CD đến khi đáo hạn.

Cập nhật lần cuối: