Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Show calculation steps (2)
  1. Annual Interest Rate

    Annual Interest Rate: Công Cụ Tính Lãi Suất Kép

    Effective annual rate (%) based on Future Value, Present Value and Years

  2. Total Growth

    Total Growth: Công Cụ Tính Lãi Suất Kép

    Overall percentage growth from Present Value to Future Value

Quảng cáo

Kết quả

Lãi suất kép hằng năm
7,1773%
tỷ lệ tăng trưởng hằng năm hiệu dụng
Lãi suất theo mỗi kỳ ghép lãi 7,1773%
Tổng số kỳ (n) 10
Tổng mức tăng trưởng 100%

Công cụ tính lãi suất kép là gì?

Công cụ này giúp bạn tìm ra mức lãi suất "ẩn" đằng sau bất kỳ kịch bản tăng trưởng nào. Nếu bạn biết số tiền ban đầu (giá trị hiện tại), số tiền cuối cùng (giá trị tương lai) và thời gian đầu tư, bạn có thể tính ngược để xác định mức lãi suất kép cố định nối liền hai con số đó. Mức lãi suất này thường được gọi là Tỷ lệ Tăng trưởng Kép Hằng năm (CAGR — Compound Annual Growth Rate).

Đường cong lũy thừa đi lên từ giá trị hiện tại PV đến giá trị tương lai FV qua n năm
Lãi kép biến giá trị hiện tại (PV) thành giá trị tương lai (FV) lớn hơn sau n năm.

Cách sử dụng

Nhập Giá trị hiện tại (PV) — số tiền bạn bắt đầu — và Giá trị tương lai (FV) — số tiền khi kết thúc. Sau đó điền số năm bạn nắm giữ khoản đầu tư và số lần ghép lãi mỗi năm (1 cho ghép lãi theo năm, 12 cho theo tháng, 365 cho theo ngày). Công cụ sẽ trả về lãi suất hằng năm hiệu dụng, lãi suất theo từng kỳ ghép lãi và tổng mức tăng trưởng.

Giải thích công thức

Công thức cốt lõi là

$$r = \left[ \left( \frac{\text{FV}}{\text{PV}} \right)^{\frac{1}{n}} - 1 \right] \times 100\%$$

trong đó n là tổng số kỳ ghép lãi (số năm × số lần ghép lãi mỗi năm). Việc lấy tỷ lệ giữa giá trị tương lai và giá trị hiện tại nâng lên lũy thừa \(1/n\) sẽ "gỡ bỏ" tác động của ghép lãi, còn việc trừ đi 1 sẽ biến hệ số tăng trưởng thành tỷ lệ lãi suất. Nhân với 100 để biểu diễn dưới dạng phần trăm.

Quảng cáo
Sơ đồ công thức r bằng (FV chia PV) mũ 1 trên n trừ 1
Tỷ lệ tăng trưởng là căn bậc n của tỷ số FV/PV, trừ đi một.

Ví dụ minh họa

Giả sử bạn đầu tư 1.000 USD và sau 10 năm số tiền tăng lên 2.000 USD với ghép lãi theo năm. Khi đó \(\text{FV}/\text{PV} = 2\), \(n = 10\), nên

$$r = 2^{0{,}1} - 1 = 1{,}07177 - 1 = 0{,}07177$$

tức khoảng 7,18% mỗi năm. Số tiền của bạn đã tăng gấp đôi, phù hợp với ước tính kinh điển theo "quy tắc 72" (72 ÷ 10 ≈ 7,2%).

Câu hỏi thường gặp

Lãi suất hằng năm và lãi suất theo kỳ khác nhau thế nào? Lãi suất hằng năm giả định ghép lãi một lần mỗi năm; còn lãi suất theo kỳ là mức lãi nhỏ hơn áp dụng cho mỗi lần ghép lãi. Với ghép lãi theo năm, hai con số này trùng nhau.

Tôi có thể dùng công cụ cho bất kỳ đơn vị thời gian nào không? Có — miễn là PV, FV, số năm và số lần ghép lãi mỗi năm nhất quán với nhau, công thức áp dụng được cho mọi khoản đầu tư, tài khoản tiết kiệm hay tài sản.

Nếu PV lớn hơn FV thì sao? Công cụ sẽ trả về lãi suất âm, cho thấy giá trị đã giảm (thua lỗ) trong suốt giai đoạn đó.

Cập nhật lần cuối: