Chuyển đổi BTU → kcal

Chuyển đổi đơn vị nhiệt Anh sang kilôcalo (Năng lượng)

1 BTU = 0.2521644007 kcal · 1 kcal = 3.965666831 BTU

Giá trị phổ biến: 10 BTU 50 BTU 100 BTU 500 BTU 1000 BTU

1000 BTU = 252.164400722 kcal

Quảng cáo

Mục lục

Chuyển đổi từ Đơn vị nhiệt Anh sang kilôcalo

1 đơn vị nhiệt Anh (BTU) bằng 0.2521644007 kilôcalo (kcal).

1 BTU = 0.2521644007 kcal

hoặc

1 kcal = 3.965666831 BTU

Công thức

Để chuyển đổi đơn vị năng lượng từ đơn vị nhiệt Anh (BTU) sang kilôcalo (kcal), chia đơn vị năng lượng của đơn vị nhiệt Anh cho 3.965666831

e(kcal) = e(BTU) / 3.965666831

Ví dụ:

Quy đổi 1000 đơn vị nhiệt Anh sang kilôcalo:

e(kcal) = 1000BTU / 3.965666831 = 252.1644007 kcal

Bảng chuyển đổi

Đơn vị nhiệt Anh (BTU) Kilôcalo (kcal)
1 BTU 0.252164401 kcal
2 BTU 0.504328801 kcal
3 BTU 0.756493202 kcal
5 BTU 1.260822004 kcal
10 BTU 2.521644007 kcal
20 BTU 5.043288014 kcal
25 BTU 6.304110018 kcal
50 BTU 12.608220036 kcal
100 BTU 25.216440072 kcal
250 BTU 63.04110018 kcal
500 BTU 126.082200361 kcal
1000 BTU 252.164400722 kcal
Kilôcalo (kcal) Đơn vị nhiệt Anh (BTU)
1 kcal 3.965666831 BTU
2 kcal 7.931333663 BTU
3 kcal 11.897000494 BTU
5 kcal 19.828334157 BTU
10 kcal 39.656668314 BTU
20 kcal 79.313336628 BTU
25 kcal 99.141670785 BTU
50 kcal 198.28334157 BTU
100 kcal 396.566683139 BTU
250 kcal 991.416707848 BTU
500 kcal 1982.833415695 BTU
1000 kcal 3965.666831391 BTU

Câu hỏi thường gặp

Làm thế nào để chuyển đổi đơn vị nhiệt Anh sang kilôcalo?

Chia giá trị tính bằng đơn vị nhiệt Anh cho 3.965666831 để được kết quả tính bằng kilôcalo. Ví dụ: 5 BTU ÷ 3.965666831 = 1.260822004 kcal.

1 đơn vị nhiệt Anh bằng bao nhiêu kilôcalo?

1 đơn vị nhiệt Anh (BTU) bằng 0.252164401 kilôcalo (kcal).

Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ kilôcalo về đơn vị nhiệt Anh?

Dùng phép tính ngược lại: nhân giá trị tính bằng kilôcalo với 3.965666831 để được kết quả tính bằng đơn vị nhiệt Anh.

Phép chuyển đổi từ đơn vị nhiệt Anh sang kilôcalo chính xác đến mức nào?

Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 3.965666831 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.

Nguồn dữ liệu

Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận: