Chuyển đổi kcal → BTU

Chuyển đổi kilôcalo sang đơn vị nhiệt Anh (Năng lượng)

1 kcal = 3.965666831 BTU · 1 BTU = 0.2521644007 kcal

Giá trị phổ biến: 10 kcal 50 kcal 100 kcal 500 kcal 1000 kcal

500 kcal = 1982.833415695 BTU

Quảng cáo

Mục lục

Chuyển đổi từ Kilôcalo sang đơn vị nhiệt Anh

1 kilôcalo (kcal) bằng 3.965666831 đơn vị nhiệt Anh (BTU).

1 kcal = 3.965666831 BTU

hoặc

1 BTU = 0.2521644007 kcal

Công thức

Để chuyển đổi đơn vị năng lượng từ kilôcalo (kcal) sang đơn vị nhiệt Anh (BTU), nhân đơn vị năng lượng của kilôcalo với 3.965666831

e(BTU) = e(kcal) × 3.965666831

Ví dụ:

Quy đổi 500 kilôcalo sang đơn vị nhiệt Anh:

e(BTU) = 500kcal × 3.965666831 = 1982.833416 BTU

Bảng chuyển đổi

Kilôcalo (kcal) Đơn vị nhiệt Anh (BTU)
1 kcal 3.965666831 BTU
2 kcal 7.931333663 BTU
3 kcal 11.897000494 BTU
5 kcal 19.828334157 BTU
10 kcal 39.656668314 BTU
20 kcal 79.313336628 BTU
25 kcal 99.141670785 BTU
50 kcal 198.28334157 BTU
100 kcal 396.566683139 BTU
250 kcal 991.416707848 BTU
500 kcal 1982.833415695 BTU
1000 kcal 3965.666831391 BTU
Đơn vị nhiệt Anh (BTU) Kilôcalo (kcal)
1 BTU 0.252164401 kcal
2 BTU 0.504328801 kcal
3 BTU 0.756493202 kcal
5 BTU 1.260822004 kcal
10 BTU 2.521644007 kcal
20 BTU 5.043288014 kcal
25 BTU 6.304110018 kcal
50 BTU 12.608220036 kcal
100 BTU 25.216440072 kcal
250 BTU 63.04110018 kcal
500 BTU 126.082200361 kcal
1000 BTU 252.164400722 kcal

Câu hỏi thường gặp

Làm thế nào để chuyển đổi kilôcalo sang đơn vị nhiệt Anh?

Nhân giá trị tính bằng kilôcalo với 3.965666831 để được kết quả tính bằng đơn vị nhiệt Anh. Ví dụ: 5 kcal × 3.965666831 = 19.828334157 BTU.

1 kilôcalo bằng bao nhiêu đơn vị nhiệt Anh?

1 kilôcalo (kcal) bằng 3.965666831 đơn vị nhiệt Anh (BTU).

Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ đơn vị nhiệt Anh về kilôcalo?

Dùng phép tính ngược lại: chia giá trị tính bằng đơn vị nhiệt Anh cho 3.965666831 để được kết quả tính bằng kilôcalo.

Phép chuyển đổi từ kilôcalo sang đơn vị nhiệt Anh chính xác đến mức nào?

Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 3.965666831 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.

Nguồn dữ liệu

Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận: