Mục lục
Chuyển đổi từ Kilôcalo sang kilôoát giờ
1 kilôcalo (kcal) bằng 0.001162222222 kilôoát giờ (kWh).
1 kcal = 0.001162222222 kWh
hoặc
1 kWh = 860.4206501 kcal
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị năng lượng từ kilôcalo (kcal) sang kilôoát giờ (kWh), chia đơn vị năng lượng của kilôcalo cho 860.4206501
e(kWh) = e(kcal) / 860.4206501
Ví dụ:
Quy đổi 10 kilôcalo sang kilôoát giờ:
e(kWh) = 10kcal / 860.4206501 = 0.01162222222 kWh
Bảng chuyển đổi
| Kilôcalo (kcal) | Kilôoát giờ (kWh) |
|---|---|
| 1 kcal | 0.001162222 kWh |
| 2 kcal | 0.002324444 kWh |
| 3 kcal | 0.003486667 kWh |
| 5 kcal | 0.005811111 kWh |
| 10 kcal | 0.011622222 kWh |
| 20 kcal | 0.023244444 kWh |
| 25 kcal | 0.029055556 kWh |
| 50 kcal | 0.058111111 kWh |
| 100 kcal | 0.116222222 kWh |
| 250 kcal | 0.290555556 kWh |
| 500 kcal | 0.581111111 kWh |
| 1000 kcal | 1.162222222 kWh |
| Kilôoát giờ (kWh) | Kilôcalo (kcal) |
|---|---|
| 1 kWh | 860.420650096 kcal |
| 2 kWh | 1720.841300191 kcal |
| 3 kWh | 2581.261950287 kcal |
| 5 kWh | 4302.103250478 kcal |
| 10 kWh | 8604.206500956 kcal |
| 20 kWh | 17208.413001912 kcal |
| 25 kWh | 21510.51625239 kcal |
| 50 kWh | 43021.03250478 kcal |
| 100 kWh | 86042.06500956 kcal |
| 250 kWh | 215105.162523901 kcal |
| 500 kWh | 430210.325047801 kcal |
| 1000 kWh | 860420.650095602 kcal |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi kilôcalo sang kilôoát giờ?
Chia giá trị tính bằng kilôcalo cho 860.4206501 để được kết quả tính bằng kilôoát giờ. Ví dụ: 5 kcal ÷ 860.4206501 = 0.005811111 kWh.
1 kilôcalo bằng bao nhiêu kilôoát giờ?
1 kilôcalo (kcal) bằng 0.001162222 kilôoát giờ (kWh).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ kilôoát giờ về kilôcalo?
Dùng phép tính ngược lại: nhân giá trị tính bằng kilôoát giờ với 860.4206501 để được kết quả tính bằng kilôcalo.
Phép chuyển đổi từ kilôcalo sang kilôoát giờ chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 860.4206501 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.
Nguồn dữ liệu
Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận:
- BIPM — The International System of Units (SI Brochure, 9th edition)
- NIST Guide to the SI, Appendix B.8: Factors for Units Listed Alphabetically (NIST SP 811, 2008 edition)
- NIST Guide to the SI (SP 811), Footnotes (notes 22 and 23)
- CODATA Value: electron volt-joule relationship (NIST Fundamental Physical Constants)