Mục lục
Chuyển đổi từ Kilôcalo sang megaoát-giờ
1 kilôcalo (kcal) bằng 0.000001162222222 megaoát-giờ (MW⋅giờ).
1 kcal = 0.000001162222222 MW⋅giờ
hoặc
1 MW⋅giờ = 860420.6501 kcal
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị năng lượng từ kilôcalo (kcal) sang megaoát-giờ (MW⋅giờ), chia đơn vị năng lượng của kilôcalo cho 860420.6501
e(MW⋅giờ) = e(kcal) / 860420.6501
Ví dụ:
Quy đổi 100 kilôcalo sang megaoát-giờ:
e(MW⋅giờ) = 100kcal / 860420.6501 = 0.0001162222222 MW⋅giờ
Bảng chuyển đổi
| Kilôcalo (kcal) | Megaoát-giờ (MW⋅giờ) |
|---|---|
| 1 kcal | 1.162222e-6 MW⋅giờ |
| 2 kcal | 2.324444e-6 MW⋅giờ |
| 3 kcal | 3.486667e-6 MW⋅giờ |
| 5 kcal | 5.811111e-6 MW⋅giờ |
| 10 kcal | 1.162222e-5 MW⋅giờ |
| 20 kcal | 2.324444e-5 MW⋅giờ |
| 25 kcal | 2.905556e-5 MW⋅giờ |
| 50 kcal | 5.811111e-5 MW⋅giờ |
| 100 kcal | 1.16222e-4 MW⋅giờ |
| 250 kcal | 2.90556e-4 MW⋅giờ |
| 500 kcal | 5.81111e-4 MW⋅giờ |
| 1000 kcal | 0.001162222 MW⋅giờ |
| Megaoát-giờ (MW⋅giờ) | Kilôcalo (kcal) |
|---|---|
| 1 MW⋅giờ | 860420.650095602 kcal |
| 2 MW⋅giờ | 1720841.300191205 kcal |
| 3 MW⋅giờ | 2581261.950286807 kcal |
| 5 MW⋅giờ | 4302103.250478012 kcal |
| 10 MW⋅giờ | 8604206.500956023 kcal |
| 20 MW⋅giờ | 1.7208413001912046e7 kcal |
| 25 MW⋅giờ | 2.1510516252390057e7 kcal |
| 50 MW⋅giờ | 4.302103250478011e7 kcal |
| 100 MW⋅giờ | 8.604206500956023e7 kcal |
| 250 MW⋅giờ | 2.1510516252390057e8 kcal |
| 500 MW⋅giờ | 4.3021032504780114e8 kcal |
| 1000 MW⋅giờ | 8.604206500956023e8 kcal |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi kilôcalo sang megaoát-giờ?
Chia giá trị tính bằng kilôcalo cho 860420.6501 để được kết quả tính bằng megaoát-giờ. Ví dụ: 5 kcal ÷ 860420.6501 = 5.811111e-6 MW⋅giờ.
1 kilôcalo bằng bao nhiêu megaoát-giờ?
1 kilôcalo (kcal) bằng 1.162222e-6 megaoát-giờ (MW⋅giờ).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ megaoát-giờ về kilôcalo?
Dùng phép tính ngược lại: nhân giá trị tính bằng megaoát-giờ với 860420.6501 để được kết quả tính bằng kilôcalo.
Phép chuyển đổi từ kilôcalo sang megaoát-giờ chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 860420.6501 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.
Nguồn dữ liệu
Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận:
- BIPM — The International System of Units (SI Brochure, 9th edition)
- NIST Guide to the SI, Appendix B.8: Factors for Units Listed Alphabetically (NIST SP 811, 2008 edition)
- NIST Guide to the SI (SP 811), Footnotes (notes 22 and 23)
- CODATA Value: electron volt-joule relationship (NIST Fundamental Physical Constants)