Mục lục
Chuyển đổi từ Dặm vuông sang feet vuông
1 dặm vuông (mi²) bằng 27878400 feet vuông (ft²).
1 mi² = 27878400 ft²
hoặc
1 ft² = 0.00000003587006428 mi²
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị diện tích từ dặm vuông (mi²) sang feet vuông (ft²), nhân đơn vị diện tích của dặm vuông với 27878400
a(ft²) = a(mi²) × 27878400
Ví dụ:
Quy đổi 100 dặm vuông sang feet vuông:
a(ft²) = 100mi² × 27878400 = 2787840000 ft²
Bảng chuyển đổi
| Dặm vuông (mi²) | Feet vuông (ft²) |
|---|---|
| 1 mi² | 27878400 ft² |
| 2 mi² | 55756800 ft² |
| 3 mi² | 83635200 ft² |
| 5 mi² | 139392000 ft² |
| 10 mi² | 278784000 ft² |
| 20 mi² | 557568000 ft² |
| 25 mi² | 696960000 ft² |
| 50 mi² | 1.39392e9 ft² |
| 100 mi² | 2.78784e9 ft² |
| 250 mi² | 6.9696e9 ft² |
| 500 mi² | 1.39392e10 ft² |
| 1000 mi² | 2.78784e10 ft² |
| Feet vuông (ft²) | Dặm vuông (mi²) |
|---|---|
| 1 ft² | 3.587e-8 mi² |
| 2 ft² | 7.174e-8 mi² |
| 3 ft² | 1.0761e-7 mi² |
| 5 ft² | 1.7935e-7 mi² |
| 10 ft² | 3.58701e-7 mi² |
| 20 ft² | 7.17401e-7 mi² |
| 25 ft² | 8.96752e-7 mi² |
| 50 ft² | 1.793503e-6 mi² |
| 100 ft² | 3.587006e-6 mi² |
| 250 ft² | 8.967516e-6 mi² |
| 500 ft² | 1.793503e-5 mi² |
| 1000 ft² | 3.587006e-5 mi² |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi dặm vuông sang feet vuông?
Nhân giá trị tính bằng dặm vuông với 27878400 để được kết quả tính bằng feet vuông. Ví dụ: 5 mi² × 27878400 = 139392000 ft².
1 dặm vuông bằng bao nhiêu feet vuông?
1 dặm vuông (mi²) bằng 27878400 feet vuông (ft²).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ feet vuông về dặm vuông?
Dùng phép tính ngược lại: chia giá trị tính bằng feet vuông cho 27878400 để được kết quả tính bằng dặm vuông.
Phép chuyển đổi từ dặm vuông sang feet vuông chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 27878400 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.
Nguồn dữ liệu
Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận:
- BIPM — The International System of Units (SI Brochure, 9th edition)
- NIST Handbook 44, Appendix C — General Tables of Units of Measurement (current edition)
- U.S. Survey Foot: Revised Unit Conversion Factors
- NIST Guide to the SI (SP 811), Appendix B.9: Factors for units listed by kind of quantity or field of science