Mục lục
Chuyển đổi từ Aoxơ sang troi aoxơ
1 aoxơ (oz) bằng 0.9114583333 troi aoxơ (ozt).
1 oz = 0.9114583333 ozt
hoặc
1 ozt = 1.097142857 oz
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị khối lượng từ aoxơ (oz) sang troi aoxơ (ozt), chia đơn vị khối lượng của aoxơ cho 1.097142857
m(ozt) = m(oz) / 1.097142857
Ví dụ:
Quy đổi 12 aoxơ sang troi aoxơ:
m(ozt) = 12oz / 1.097142857 = 10.9375 ozt
Bảng chuyển đổi
| Aoxơ (oz) | Troi aoxơ (ozt) |
|---|---|
| 1 oz | 0.911458333 ozt |
| 2 oz | 1.822916667 ozt |
| 3 oz | 2.734375 ozt |
| 4 oz | 3.645833333 ozt |
| 5 oz | 4.557291667 ozt |
| 8 oz | 7.291666667 ozt |
| 10 oz | 9.114583333 ozt |
| 12 oz | 10.9375 ozt |
| 16 oz | 14.583333333 ozt |
| 20 oz | 18.229166667 ozt |
| 25 oz | 22.786458333 ozt |
| 50 oz | 45.572916667 ozt |
| 100 oz | 91.145833333 ozt |
| 250 oz | 227.864583333 ozt |
| 500 oz | 455.729166667 ozt |
| Troi aoxơ (ozt) | Aoxơ (oz) |
|---|---|
| 1 ozt | 1.097142857 oz |
| 2 ozt | 2.194285714 oz |
| 3 ozt | 3.291428571 oz |
| 4 ozt | 4.388571429 oz |
| 5 ozt | 5.485714286 oz |
| 8 ozt | 8.777142857 oz |
| 10 ozt | 10.971428571 oz |
| 12 ozt | 13.165714286 oz |
| 16 ozt | 17.554285714 oz |
| 20 ozt | 21.942857143 oz |
| 25 ozt | 27.428571429 oz |
| 50 ozt | 54.857142857 oz |
| 100 ozt | 109.714285714 oz |
| 250 ozt | 274.285714286 oz |
| 500 ozt | 548.571428571 oz |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi aoxơ sang troi aoxơ?
Chia giá trị tính bằng aoxơ cho 1.097142857 để được kết quả tính bằng troi aoxơ. Ví dụ: 5 oz ÷ 1.097142857 = 4.557291667 ozt.
1 aoxơ bằng bao nhiêu troi aoxơ?
1 aoxơ (oz) bằng 0.911458333 troi aoxơ (ozt).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ troi aoxơ về aoxơ?
Dùng phép tính ngược lại: nhân giá trị tính bằng troi aoxơ với 1.097142857 để được kết quả tính bằng aoxơ.
Phép chuyển đổi từ aoxơ sang troi aoxơ chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 1.097142857 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.
Nguồn dữ liệu
Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận:
- BIPM — The International System of Units (SI Brochure, 9th edition)
- ISO 80000-4:2019 — Quantities and units — Part 4: Mechanics
- NIST Handbook 44, Appendix C — General Tables of Units of Measurement (current edition)
- NIST Guide to the SI (SP 811), Appendix B.9: Factors for units listed by kind of quantity or field of science
- Circular of the Bureau of Standards No. 43: The Metric Carat (1st edition, issued November 1, 1913)