Mục lục
Chuyển đổi từ Aoxơ sang long ton
1 aoxơ (oz) bằng 0.00002790178571 long ton (long tn).
1 oz = 0.00002790178571 long tn
hoặc
1 long tn = 35840 oz
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị khối lượng từ aoxơ (oz) sang long ton (long tn), chia đơn vị khối lượng của aoxơ cho 35840
m(long tn) = m(oz) / 35840
Ví dụ:
Quy đổi 1 aoxơ sang long ton:
m(long tn) = 1oz / 35840 = 0.00002790178571 long tn
Bảng chuyển đổi
| Aoxơ (oz) | Long ton (long tn) |
|---|---|
| 1 oz | 2.790179e-5 long tn |
| 2 oz | 5.580357e-5 long tn |
| 3 oz | 8.370536e-5 long tn |
| 4 oz | 1.11607e-4 long tn |
| 5 oz | 1.39509e-4 long tn |
| 8 oz | 2.23214e-4 long tn |
| 10 oz | 2.79018e-4 long tn |
| 12 oz | 3.34821e-4 long tn |
| 16 oz | 4.46429e-4 long tn |
| 20 oz | 5.58036e-4 long tn |
| 25 oz | 6.97545e-4 long tn |
| 50 oz | 0.001395089 long tn |
| 100 oz | 0.002790179 long tn |
| 250 oz | 0.006975446 long tn |
| 500 oz | 0.013950893 long tn |
| Long ton (long tn) | Aoxơ (oz) |
|---|---|
| 1 long tn | 35840 oz |
| 2 long tn | 71680 oz |
| 3 long tn | 107520 oz |
| 4 long tn | 143360 oz |
| 5 long tn | 179200 oz |
| 8 long tn | 286720 oz |
| 10 long tn | 358400 oz |
| 12 long tn | 430080 oz |
| 16 long tn | 573440 oz |
| 20 long tn | 716800 oz |
| 25 long tn | 896000 oz |
| 50 long tn | 1792000 oz |
| 100 long tn | 3584000 oz |
| 250 long tn | 8960000 oz |
| 500 long tn | 17920000 oz |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi aoxơ sang long ton?
Chia giá trị tính bằng aoxơ cho 35840 để được kết quả tính bằng long ton. Ví dụ: 5 oz ÷ 35840 = 1.39509e-4 long tn.
1 aoxơ bằng bao nhiêu long ton?
1 aoxơ (oz) bằng 2.790179e-5 long ton (long tn).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ long ton về aoxơ?
Dùng phép tính ngược lại: nhân giá trị tính bằng long ton với 35840 để được kết quả tính bằng aoxơ.
Phép chuyển đổi từ aoxơ sang long ton chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 35840 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.
Nguồn dữ liệu
Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận:
- BIPM — The International System of Units (SI Brochure, 9th edition)
- ISO 80000-4:2019 — Quantities and units — Part 4: Mechanics
- NIST Handbook 44, Appendix C — General Tables of Units of Measurement (current edition)
- NIST Guide to the SI (SP 811), Appendix B.9: Factors for units listed by kind of quantity or field of science
- Circular of the Bureau of Standards No. 43: The Metric Carat (1st edition, issued November 1, 1913)