Mục lục
Chuyển đổi từ Troi aoxơ sang aoxơ
1 troi aoxơ (ozt) bằng 1.097142857 aoxơ (oz).
1 ozt = 1.097142857 oz
hoặc
1 oz = 0.9114583333 ozt
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị khối lượng từ troi aoxơ (ozt) sang aoxơ (oz), nhân đơn vị khối lượng của troi aoxơ với 1.097142857
m(oz) = m(ozt) × 1.097142857
Ví dụ:
Quy đổi 250 troi aoxơ sang aoxơ:
m(oz) = 250ozt × 1.097142857 = 274.2857143 oz
Bảng chuyển đổi
| Troi aoxơ (ozt) | Aoxơ (oz) |
|---|---|
| 1 ozt | 1.097142857 oz |
| 2 ozt | 2.194285714 oz |
| 3 ozt | 3.291428571 oz |
| 5 ozt | 5.485714286 oz |
| 10 ozt | 10.971428571 oz |
| 20 ozt | 21.942857143 oz |
| 25 ozt | 27.428571429 oz |
| 50 ozt | 54.857142857 oz |
| 100 ozt | 109.714285714 oz |
| 250 ozt | 274.285714286 oz |
| 500 ozt | 548.571428571 oz |
| 1000 ozt | 1097.142857143 oz |
| Aoxơ (oz) | Troi aoxơ (ozt) |
|---|---|
| 1 oz | 0.911458333 ozt |
| 2 oz | 1.822916667 ozt |
| 3 oz | 2.734375 ozt |
| 5 oz | 4.557291667 ozt |
| 10 oz | 9.114583333 ozt |
| 20 oz | 18.229166667 ozt |
| 25 oz | 22.786458333 ozt |
| 50 oz | 45.572916667 ozt |
| 100 oz | 91.145833333 ozt |
| 250 oz | 227.864583333 ozt |
| 500 oz | 455.729166667 ozt |
| 1000 oz | 911.458333333 ozt |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi troi aoxơ sang aoxơ?
Nhân giá trị tính bằng troi aoxơ với 1.097142857 để được kết quả tính bằng aoxơ. Ví dụ: 5 ozt × 1.097142857 = 5.485714286 oz.
1 troi aoxơ bằng bao nhiêu aoxơ?
1 troi aoxơ (ozt) bằng 1.097142857 aoxơ (oz).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ aoxơ về troi aoxơ?
Dùng phép tính ngược lại: chia giá trị tính bằng aoxơ cho 1.097142857 để được kết quả tính bằng troi aoxơ.
Phép chuyển đổi từ troi aoxơ sang aoxơ chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 1.097142857 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.
Nguồn dữ liệu
Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận:
- BIPM — The International System of Units (SI Brochure, 9th edition)
- ISO 80000-4:2019 — Quantities and units — Part 4: Mechanics
- NIST Handbook 44, Appendix C — General Tables of Units of Measurement (current edition)
- NIST Guide to the SI (SP 811), Appendix B.9: Factors for units listed by kind of quantity or field of science
- Circular of the Bureau of Standards No. 43: The Metric Carat (1st edition, issued November 1, 1913)