Mục lục
Chuyển đổi từ Parsec sang hải lý
1 parsec (pc) bằng 16661326030000 hải lý (nmi).
1 pc = 16661326030000 nmi
hoặc
1 nmi = 0.00000000000006001923244 pc
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị đo độ dài từ parsec (pc) sang hải lý (nmi), nhân đơn vị đo độ dài của parsec với 16661326030000
l(nmi) = l(pc) × 16661326030000
Ví dụ:
Quy đổi 500 parsec sang hải lý:
l(nmi) = 500pc × 16661326030000 = 8330663017000000 nmi
Bảng chuyển đổi
| Parsec (pc) | Hải lý (nmi) |
|---|---|
| 1 pc | 1.666133e13 nmi |
| 2 pc | 3.332265e13 nmi |
| 3 pc | 4.998398e13 nmi |
| 5 pc | 8.330663e13 nmi |
| 10 pc | 1.666133e14 nmi |
| 20 pc | 3.332265e14 nmi |
| 25 pc | 4.165332e14 nmi |
| 50 pc | 8.330663e14 nmi |
| 100 pc | 1.666133e15 nmi |
| 250 pc | 4.165332e15 nmi |
| 500 pc | 8.330663e15 nmi |
| 1000 pc | 1.666133e16 nmi |
| Hải lý (nmi) | Parsec (pc) |
|---|---|
| 1 nmi | 0 pc |
| 2 nmi | 0 pc |
| 3 nmi | 0 pc |
| 5 nmi | 0 pc |
| 10 nmi | 1e-12 pc |
| 20 nmi | 1e-12 pc |
| 25 nmi | 2e-12 pc |
| 50 nmi | 3e-12 pc |
| 100 nmi | 6e-12 pc |
| 250 nmi | 1.5e-11 pc |
| 500 nmi | 3e-11 pc |
| 1000 nmi | 6e-11 pc |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi parsec sang hải lý?
Nhân giá trị tính bằng parsec với 16661326030000 để được kết quả tính bằng hải lý. Ví dụ: 5 pc × 16661326030000 = 8.330663e13 nmi.
1 parsec bằng bao nhiêu hải lý?
1 parsec (pc) bằng 1.666133e13 hải lý (nmi).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ hải lý về parsec?
Dùng phép tính ngược lại: chia giá trị tính bằng hải lý cho 16661326030000 để được kết quả tính bằng parsec.
Phép chuyển đổi từ parsec sang hải lý chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 16661326030000 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.
Nguồn dữ liệu
Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận: