Mục lục
Chuyển đổi từ Yard vuông sang dặm vuông
1 yard vuông (yd²) bằng 0.0000003228305785 dặm vuông (mi²).
1 yd² = 0.0000003228305785 mi²
hoặc
1 mi² = 3097600 yd²
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị diện tích từ yard vuông (yd²) sang dặm vuông (mi²), chia đơn vị diện tích của yard vuông cho 3097600
a(mi²) = a(yd²) / 3097600
Ví dụ:
Quy đổi 1000 yard vuông sang dặm vuông:
a(mi²) = 1000yd² / 3097600 = 0.0003228305785 mi²
Bảng chuyển đổi
| Yard vuông (yd²) | Dặm vuông (mi²) |
|---|---|
| 1 yd² | 3.22831e-7 mi² |
| 2 yd² | 6.45661e-7 mi² |
| 3 yd² | 9.68492e-7 mi² |
| 5 yd² | 1.614153e-6 mi² |
| 10 yd² | 3.228306e-6 mi² |
| 20 yd² | 6.456612e-6 mi² |
| 25 yd² | 8.070764e-6 mi² |
| 50 yd² | 1.614153e-5 mi² |
| 100 yd² | 3.228306e-5 mi² |
| 250 yd² | 8.070764e-5 mi² |
| 500 yd² | 1.61415e-4 mi² |
| 1000 yd² | 3.22831e-4 mi² |
| Dặm vuông (mi²) | Yard vuông (yd²) |
|---|---|
| 1 mi² | 3097600 yd² |
| 2 mi² | 6195200 yd² |
| 3 mi² | 9292800 yd² |
| 5 mi² | 15488000 yd² |
| 10 mi² | 30976000 yd² |
| 20 mi² | 61952000 yd² |
| 25 mi² | 77440000 yd² |
| 50 mi² | 154880000 yd² |
| 100 mi² | 309760000 yd² |
| 250 mi² | 774400000 yd² |
| 500 mi² | 1.5488e9 yd² |
| 1000 mi² | 3.0976e9 yd² |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi yard vuông sang dặm vuông?
Chia giá trị tính bằng yard vuông cho 3097600 để được kết quả tính bằng dặm vuông. Ví dụ: 5 yd² ÷ 3097600 = 1.614153e-6 mi².
1 yard vuông bằng bao nhiêu dặm vuông?
1 yard vuông (yd²) bằng 3.22831e-7 dặm vuông (mi²).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ dặm vuông về yard vuông?
Dùng phép tính ngược lại: nhân giá trị tính bằng dặm vuông với 3097600 để được kết quả tính bằng yard vuông.
Phép chuyển đổi từ yard vuông sang dặm vuông chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 3097600 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.
Nguồn dữ liệu
Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận:
- BIPM — The International System of Units (SI Brochure, 9th edition)
- NIST Handbook 44, Appendix C — General Tables of Units of Measurement (current edition)
- U.S. Survey Foot: Revised Unit Conversion Factors
- NIST Guide to the SI (SP 811), Appendix B.9: Factors for units listed by kind of quantity or field of science