Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Show calculation steps (1)
  1. Debt-to-Equity Ratio

    Debt-to-Equity Ratio: Công cụ tính tỷ lệ nợ

    Total Debt divided by Total Equity (multiply by 100 for percent)

Quảng cáo

Kết quả

Tỷ lệ nợ trên tài sản
0,4
= 40% of assets financed by debt
Chỉ số Giá trị
Tỷ lệ nợ trên tài sản 0,4
Nợ trên tài sản (%) 40%
Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu 0,6667
Nợ trên vốn chủ sở hữu (%) 66,67%

Tỷ lệ nợ là gì?

Tỷ lệ nợ là các chỉ số đòn bẩy tài chính cho biết bao nhiêu phần nguồn vốn của một doanh nghiệp (hoặc một hộ gia đình) đến từ tiền đi vay. Hai chỉ số phổ biến nhất là tỷ lệ nợ trên tài sản — so sánh tổng nợ với tổng tài sản, và tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu — so sánh tổng nợ với vốn của chủ sở hữu. Khi xem cùng nhau, hai chỉ số này cho bên cho vay và nhà đầu tư biết bảng cân đối kế toán rủi ro tới mức nào: tỷ lệ càng cao nghĩa là đòn bẩy càng lớn và rủi ro tài chính càng nhiều.

Bảng cân đối chia đôi cho thấy tài sản bằng nợ cộng vốn chủ sở hữu
Tỷ lệ nợ so sánh tổng nợ với tài sản và vốn chủ sở hữu trên bảng cân đối kế toán.

Cách sử dụng công cụ

Bạn nhập ba số liệu lấy từ bảng cân đối kế toán: Tổng nợ (tất cả các khoản nợ có lãi và không có lãi mà bạn muốn tính vào), Tổng tài sảnTổng vốn chủ sở hữu. Công cụ sẽ lập tức trả về cả hai tỷ lệ dưới dạng số thập phân và dạng phần trăm. Lưu ý rằng theo nguyên tắc kế toán, \(\text{Tổng tài sản} = \text{Tổng nợ} + \text{Tổng vốn chủ sở hữu}\), nên ba con số này thường khớp với nhau.

Giải thích công thức

Nợ trên tài sản = Tổng nợ ÷ Tổng tài sản.

$$\text{Nợ trên tài sản} = \dfrac{\text{Tổng nợ}}{\text{Tổng tài sản}}$$

Giá trị 0,4 nghĩa là 40% tài sản được tài trợ bằng nợ. Nợ trên vốn chủ sở hữu = Tổng nợ ÷ Tổng vốn chủ sở hữu.

$$\text{Nợ trên vốn chủ sở hữu} = \dfrac{\text{Tổng nợ}}{\text{Tổng vốn chủ sở hữu}}$$

Giá trị 1,0 nghĩa là doanh nghiệp dùng một đồng nợ cho mỗi đồng vốn chủ sở hữu. Con số càng thấp thường cho thấy cơ cấu vốn thận trọng hơn và ít rủi ro hơn.

Hai công thức tỷ lệ hiển thị dưới dạng so sánh thanh theo tỷ lệ
Nợ trên tài sản lấy nợ chia tài sản; nợ trên vốn lấy nợ chia vốn chủ sở hữu.

Ví dụ minh họa

Giả sử một doanh nghiệp có Tổng nợ là 400.000 USD, Tổng tài sản là 1.000.000 USD và Tổng vốn chủ sở hữu là 600.000 USD. Nợ trên tài sản:

$$\text{Nợ trên tài sản} = \dfrac{400{.}000}{1{.}000{.}000} = 0{,}40 \ (40\%)$$

Nợ trên vốn chủ sở hữu:

$$\text{Nợ trên vốn chủ sở hữu} = \dfrac{400{.}000}{600{.}000} \approx 0{,}667 \ (66{,}7\%)$$

Như vậy doanh nghiệp tài trợ 40% tài sản bằng nợ và gánh khoảng 67 xu nợ trên mỗi đồng vốn chủ sở hữu — một mức vừa phải và lành mạnh đối với nhiều ngành.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu bao nhiêu là tốt? Mức này khác nhau theo từng ngành, nhưng tỷ lệ D/E dưới 1,0–2,0 thường được xem là kiểm soát được; các ngành thâm dụng vốn có thể chấp nhận con số cao hơn.

Tỷ lệ này có thể lớn hơn 1 không? Có. Tỷ lệ nợ trên tài sản trên 1 nghĩa là nợ phải trả vượt quá tài sản (vốn chủ sở hữu âm) — một dấu hiệu cảnh báo nghiêm trọng về khả năng thanh toán.

Công cụ này có dùng cho tài chính cá nhân được không? Hoàn toàn được — hãy dùng tổng nợ phải trả, tổng tài sản và giá trị tài sản ròng (vốn chủ sở hữu) của bạn để đánh giá mức đòn bẩy cá nhân.

Cập nhật lần cuối: