Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Debt Ratios

Liquidity Ratios

Operations Ratios

Profitability Ratios

Stock / Market Ratios

Công thức

Công thức: Máy Tính Chỉ Số Tài Chính
Show calculation steps (1)
  1. Return on Equity (ROE)

    Return on Equity (ROE): Máy Tính Chỉ Số Tài Chính

    Net income earned per unit of equity, as a percentage.

Quảng cáo

Kết quả

Current Ratio (short-term solvency)
2
A value above 1.0 means current assets cover current liabilities

Debt Ratios

Debt Ratio0,4167
Debt-to-Equity (Liabilities/Equity)0,7143
Debt-to-Equity (Debt/Equity)0,5714
Equity Ratio0,5833
Debt-to-Capital Ratio0,3636
Times Interest Earned6

Liquidity Ratios

Current Ratio2
Quick (Acid-Test) Ratio1,2667
Cash Ratio0,5
Net Working Capital30.000

Operations Ratios

Inventory Turnover4,8
Days Sales in Inventory (DIO)76,04
Receivables Turnover11,1111
Days Sales Outstanding (DSO)32,85
Payables Turnover8
Days Payable Outstanding (DPO)45,62
Asset Turnover1,6667
Operating Cycle (days)108,89
Cash Conversion Cycle (days)63,27

Profitability Ratios

Gross Profit Margin40%
Operating Margin15%
Net Profit Margin10%
Return on Assets (ROA)16,67%
Return on Equity (ROE)28,57%

Stock / Market Ratios

Earnings per Share (EPS)2
Price-to-Earnings (P/E)25
Dividend Yield3%
Dividend Payout Ratio75%
Book Value per Share7
Price-to-Book (P/B)7,1429

Công cụ này làm gì

Máy Tính Chỉ Số Tài Chính chuyển những con số thô từ ba báo cáo tài chính cốt lõi của doanh nghiệp — bảng cân đối kế toán, báo cáo kết quả kinh doanh và (gián tiếp) báo cáo lưu chuyển tiền tệ — thành những chỉ số chuẩn mà các chuyên viên phân tích dùng để đánh giá "sức khỏe" tài chính. Công cụ gói gọn năm nhóm chỉ số trong một nơi: Nợ (đòn bẩy và khả năng thanh toán dài hạn), Thanh khoản (khả năng chi trả ngắn hạn), Hoạt động (mức độ sử dụng hiệu quả tài sản và vốn lưu động), Lợi nhuận (mức lãi tạo ra trên mỗi đồng doanh thu, tài sản hay vốn chủ sở hữu) và chỉ số Cổ phiếu/Thị trường (các chỉ tiêu tính trên mỗi cổ phiếu và định giá). Các định nghĩa mang tính trung lập, không gắn với quốc gia nào và áp dụng được cho cả chuẩn mực kế toán GAAP lẫn IFRS (cũng như VAS tại Việt Nam). Hãy nhập mọi số liệu tiền tệ theo cùng một loại tiền; các chỉ số đều không có đơn vị, trừ các chỉ tiêu tính theo số ngày và theo mỗi cổ phiếu.

Cách sử dụng

Nhập những số liệu bạn có cho từng phần — bạn không cần điền đủ tất cả các ô. Giá trị mặc định mô phỏng một doanh nghiệp nhỏ để minh họa. Mỗi kết quả là một phép chia đơn lẻ, nên nếu mẫu số để trống hoặc bằng 0 thì công cụ trả về N/A chứ không báo lỗi. Biên lợi nhuận, tỷ suất sinh lời và lợi suất được hiển thị dưới dạng phần trăm; các chỉ tiêu tính theo ngày dựa trên Số ngày trong kỳ mà bạn nhập (365 hoặc 360 là hai quy ước phổ biến).

Giải thích các công thức

Thanh khoản: Hệ số thanh toán hiện hành = $$\text{Hệ số thanh toán hiện hành} = \dfrac{\text{Tài sản ngắn hạn}}{\text{Nợ ngắn hạn}}$$ Hệ số thanh toán nhanh loại bỏ hàng tồn kho và chi phí trả trước. Nợ: Hệ số nợ = \(\dfrac{\text{Tổng nợ phải trả}}{\text{Tổng tài sản}}\); Hệ số khả năng thanh toán lãi vay = \(\dfrac{\text{EBIT}}{\text{Chi phí lãi vay}}\) (lưu ý dùng lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh, không phải lợi nhuận ròng). Hoạt động: Vòng quay hàng tồn kho = \(\dfrac{\text{Giá vốn hàng bán}}{\text{Hàng tồn kho bình quân}}\), và \(\text{DIO} = \dfrac{\text{Số ngày}}{\text{Vòng quay hàng tồn kho}}\); Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt = \(\text{DIO} + \text{DSO} - \text{DPO}\). Lợi nhuận: $$\text{ROE} = 100 \times \dfrac{\text{Lợi nhuận ròng}}{\text{Vốn chủ sở hữu}}$$ Cổ phiếu: \(\text{EPS} = \dfrac{\text{Lợi nhuận ròng} - \text{Cổ tức ưu đãi}}{\text{Số cổ phiếu}}\); \(\text{P/E} = \dfrac{\text{Giá}}{\text{EPS}}\).

Quảng cáo
Hệ số thanh toán hiện hành bằng tài sản ngắn hạn chia cho nợ ngắn hạn
Hệ số thanh toán hiện hành so sánh tài sản ngắn hạn với nợ ngắn hạn để đánh giá khả năng thanh khoản ngắn hạn.
Bốn nhóm chỉ số tài chính dựa trên bảng cân đối kế toán và báo cáo kết quả kinh doanh
Các chỉ số tài chính được chia thành nhóm nợ, thanh khoản, hoạt động và lợi nhuận, tính từ bảng cân đối kế toán và báo cáo kết quả kinh doanh.

Ví dụ minh họa

Với các giá trị mặc định: Tài sản ngắn hạn 60.000 và Nợ ngắn hạn 30.000 cho Hệ số thanh toán hiện hành là 2,0. $$\dfrac{60{.}000}{30{.}000} = 2{,}0$$ Tổng nợ phải trả 50.000 trên Tổng tài sản 120.000 cho Hệ số nợ là 0,4167. $$\dfrac{50{.}000}{120{.}000} = 0{,}4167$$ Lợi nhuận ròng 20.000 trên Vốn chủ sở hữu 70.000 cho ROE là 28,57%. $$100 \times \dfrac{20{.}000}{70{.}000} = 28{,}57\%$$ Với Lợi nhuận ròng 20.000 và 10.000 cổ phiếu, EPS = 2,0, và với giá 50 thì P/E là 25,0. $$\text{EPS} = \dfrac{20{.}000}{10{.}000} = 2{,}0 \qquad \text{P/E} = \dfrac{50}{2{,}0} = 25{,}0$$

Câu hỏi thường gặp

Vì sao một số kết quả hiện N/A? Một chỉ số không xác định được khi mẫu số bằng 0 hoặc để trống (ví dụ P/E khi EPS bằng 0), nên công cụ hiển thị N/A thay vì trả về vô cực.

Vốn chủ sở hữu hay lợi nhuận ròng có thể âm không? Có. Khi lỗ, biên lợi nhuận và ROE sẽ âm, còn vốn chủ sở hữu âm sẽ làm hệ số D/E đổi dấu âm — công cụ hiển thị đúng như vậy để bạn thấy bức tranh thực tế.

Nên dùng 360 hay 365 ngày? Cả hai đều là quy ước được chấp nhận; mặc định là 365. Hãy chọn con số phù hợp với chuẩn báo cáo của doanh nghiệp hoặc ngành của bạn để so sánh nhất quán.

Cập nhật lần cuối: