Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Show calculation steps (4)
  1. Receivables Turnover

    Receivables Turnover: Công Cụ Tính Tỷ Số Hiệu Quả Hoạt Động

    Net Sales divided by Trade Receivables

  2. Inventory Turnover

    Inventory Turnover: Công Cụ Tính Tỷ Số Hiệu Quả Hoạt Động

    Net Sales divided by Inventory

  3. Tangible Fixed Asset Turnover

    Tangible Fixed Asset Turnover: Công Cụ Tính Tỷ Số Hiệu Quả Hoạt Động

    Net Sales divided by Tangible Fixed Assets

  4. Equity Turnover

    Equity Turnover: Công Cụ Tính Tỷ Số Hiệu Quả Hoạt Động

    Net Sales divided by Total Net Assets (Equity)

Quảng cáo

Kết quả

Vòng quay tổng tài sản
1,43
times per period — Average/Normal
Tỷ số Lần Xếp loại Mức chuẩn
Vòng quay tổng tài sản 1,43 Average/Normal excellent ≥ 1.5, ≤ 0.7 danger
Vòng quay khoản phải thu 8,33 Average/Normal excellent ≥ 10, ≤ 4 danger
Vòng quay hàng tồn kho 25 Average/Normal excellent ≥ 30, ≤ 10 danger
Vòng quay tài sản cố định hữu hình 6,67 Average/Normal excellent ≥ 10, ≤ 2 danger
Vòng quay vốn chủ sở hữu (tài sản thuần) 3,33 Average/Normal excellent ≥ 10, ≤ 2 danger

Công cụ này làm gì

Công cụ này tính các tỷ số hiệu quả hoạt động (vòng quay tài sản) kinh điển được dùng trong phân tích báo cáo tài chính. Mỗi tỷ số lấy doanh thu thuần (từ báo cáo kết quả kinh doanh) chia cho một khoản mục trên bảng cân đối kế toán, cho biết khoản mục đó "quay vòng" bao nhiêu lần trong kỳ để tạo ra doanh thu. Vòng quay càng cao thường cho thấy tài sản được sử dụng càng hiệu quả. Cách tính dựa trên nguyên tắc kế toán phổ quát và không phụ thuộc loại tiền tệ; chỉ riêng các ngưỡng chuẩn là gợi ý mang tính tham khảo (không phải lời khuyên tài chính).

Đồng hồ đo thể hiện ba vùng chuẩn: nguy hiểm, trung bình, xuất sắc
Các tỷ số hiệu quả được đọc theo các vùng chuẩn: nguy hiểm, trung bình và xuất sắc.

Cách sử dụng

Nhập tất cả số liệu theo cùng một đơn vị (ví dụ: nghìn đồng). Bạn cần cung cấp doanh thu thuần cùng năm khoản mục trên bảng cân đối kế toán: khoản phải thu thương mại, hàng tồn kho, tài sản cố định hữu hình, tổng tài sản thuần (vốn chủ sở hữu) và tổng tài sản (tổng nợ phải trả và vốn chủ sở hữu). Công cụ sẽ trả về từng tỷ số vòng quay theo đơn vị "lần" và xếp loại Tốt, Trung bình/Bình thường, hoặc Nguy hiểm/Cảnh báo so với khoảng chuẩn tương ứng.

Công thức

Mọi tỷ số đều có cùng dạng: Doanh thu thuần / Khoản mục tài sản. Vì cả tử số và mẫu số đều cùng đơn vị tiền tệ nên đơn vị triệt tiêu, kết quả là một con số thuần túy không thứ nguyên thể hiện số vòng quay. Phiên bản này sử dụng giá trị số dư cuối kỳ trên bảng cân đối kế toán đúng như bạn nhập (một số giáo trình lại lấy bình quân số đầu kỳ và cuối kỳ).

$$\text{Total Asset Turnover} = \frac{\text{Net Sales}}{\text{Total Assets}}$$$$\text{Receivables Turnover} = \frac{\text{Net Sales}}{\text{Accounts Receivable}}$$$$\text{Inventory Turnover} = \frac{\text{Net Sales}}{\text{Inventory}}$$$$\text{Fixed Asset Turnover} = \frac{\text{Net Sales}}{\text{Tangible Fixed Assets}}$$$$\text{Equity Turnover} = \frac{\text{Net Sales}}{\text{Net Assets (Equity)}}$$
Sơ đồ thể hiện doanh thu thuần chia cho một khoản mục tài sản để tạo ra tỷ số vòng quay
Tỷ số vòng quay tài sản: doanh thu thuần chia cho một khoản mục tài sản.

Ví dụ minh họa

Với doanh thu = 1.000.000, khoản phải thu = 120.000, hàng tồn kho = 40.000, tài sản cố định hữu hình = 150.000, vốn chủ sở hữu = 300.000 và tổng tài sản = 700.000: vòng quay tổng tài sản = \(1.000.000 / 700.000 = 1{,}43\) lần (Trung bình); vòng quay khoản phải thu = \(8{,}33\); vòng quay hàng tồn kho = \(25{,}0\); vòng quay tài sản cố định hữu hình = \(6{,}67\); vòng quay vốn chủ sở hữu = \(3{,}33\) — tất cả đều nằm trong vùng Trung bình.

Câu hỏi thường gặp

Vòng quay cao hơn có ý nghĩa gì? Thường nghĩa là tài sản được khai thác hiệu quả hơn để thúc đẩy doanh thu, dù chỉ số quá cao đôi khi cũng phản ánh việc đầu tư chưa đủ.

Vì sao có tỷ số hiển thị dấu gạch ngang? Nếu mẫu số bằng 0 hoặc bỏ trống thì tỷ số không xác định, nên nó được bỏ qua thay vì hiển thị là vô cực.

Các mức chuẩn có phải là quy tắc cứng nhắc không? Không. Đây chỉ là gợi ý chung, không gắn với ngành cụ thể; khoảng lý tưởng thay đổi rất nhiều theo từng ngành và mô hình kinh doanh.

Cập nhật lần cuối: