Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Quảng cáo

Kết quả

Hệ số nhạy insulin (ISF)
36
mg/dL per unit of insulin
Hằng số quy tắc đã dùng 1.800
Tổng liều hằng ngày 50 units/day
Diễn giải 1 unit of insulin lowers blood glucose by about 36 mg/dL

Chỉ là ước tính mang tính tham khảo. Hãy luôn xác nhận liều hiệu chỉnh với nhân viên y tế của bạn.

Hệ Số Nhạy Insulin Là Gì?

Hệ số nhạy insulin (ISF), còn gọi là hệ số hiệu chỉnh, cho biết một đơn vị insulin tác dụng nhanh có thể hạ đường huyết của bạn xuống bao nhiêu. Đây là chỉ số được nhiều người bệnh tiểu đường sử dụng để tính liều hiệu chỉnh khi đường huyết cao hơn mức mục tiêu. Công cụ này chỉ mang tính tham khảo và giáo dục; nó không thay thế cho tư vấn y khoa được cá nhân hóa từ bác sĩ.

Cách Sử Dụng

Hãy chọn một quy tắc, nhập tổng liều insulin hằng ngày (TDD) tính theo đơn vị, rồi chọn đơn vị đường huyết. Quy tắc 1800 là lựa chọn phổ biến nhất cho các loại insulin analog tác dụng nhanh hiện đại (lispro, aspart, glulisine); quy tắc 1700 là phương án thay thế thường gặp; còn quy tắc 1500 ban đầu được xây dựng cho các loại insulin thường (regular) thế hệ cũ.

Công Thức

ISF bằng hằng số của quy tắc chia cho tổng liều insulin hằng ngày của bạn:

$$\text{ISF} = \frac{C}{\text{TDD}}$$

trong đó \(C\) = hằng số của quy tắc (1800, 1700 hoặc 1500) và \(\text{TDD}\) = tổng liều insulin hằng ngày tính theo đơn vị. Với mmol/L, hằng số được chia thêm cho 18 (hệ số quy đổi giữa mg/dL và mmol/L):

$$\text{ISF}_{mmol} = \frac{C/18}{\text{TDD}}$$
Quảng cáo
Sơ đồ thể hiện một con số quy tắc chia cho tổng liều insulin hằng ngày để ra hệ số nhạy insulin
Công thức ISF lấy hằng số quy tắc đã chọn (1800, 1700 hoặc 1500) chia cho tổng liều insulin hằng ngày.

Ví Dụ Cụ Thể

Giả sử tổng liều insulin hằng ngày của bạn là 45 đơn vị và bạn dùng quy tắc 1800 với đơn vị mg/dL:

$$\text{ISF} = \frac{1800}{45} = 40\ \text{mg/dL per unit}$$

Như vậy, một đơn vị insulin được kỳ vọng sẽ hạ đường huyết khoảng 40 mg/dL. Cũng với người bệnh này nhưng tính theo mmol/L, ta có:

$$\text{ISF}_{mmol} = \frac{100}{45} \approx 2.2\ \text{mmol/L per unit}$$

ISF Trong Các Liều Insulin Hàng Ngày Khác Nhau

Yếu tố nhạy cảm insulin (ISF) của bạn được tính bằng cách chia một hằng số cố định — số "quy tắc" — cho tổng liều insulin hàng ngày (TDD). Kết quả cho bạn biết rougly bao nhiêu điểm glucose máu của bạn được dự kiến sẽ giảm cho mỗi 1 đơn vị insulin tác động nhanh. Sự lựa chọn giữa các quy tắc 1800, 1700 và 1500 phụ thuộc một phần vào loại insulin và sở thích của bác sĩ lâm sàng: các quy tắc 1800 và 1700 thường được sử dụng nhất với các insulin analog tác động nhanh, trong khi quy tắc 1500 là hướng dẫn ban đầu cho insulin thường.

$$\text{ISF} = \frac{\text{Quy tắc}}{\text{TDD}}$$

Bảng dưới đây cho thấy ISF tính bằng mg/dL cho nhiều tổng liều hàng ngày khác nhau. Giá trị tương đương mmol/L là giá trị mg/dL chia cho 18 (làm tròn đến một chữ số thập phân).

TDD (đơn vị/ngày) Quy tắc 1800 (mg/dL) Quy tắc 1700 (mg/dL) Quy tắc 1500 (mg/dL) Quy tắc 1800 (mmol/L)
20 90 85 75 5.0
30 60 57 50 3.3
45 40 38 33 2.2
60 30 28 25 1.7
80 23 21 19 1.3

Lưu ý mẫu: một tổng liều hàng ngày lớn hơn tạo ra một ISF nhỏ hơn, có nghĩa là mỗi đơn vị insulin làm giảm glucose ít điểm hơn — một dấu hiệu của kháng insulin lớn hơn. Ngược lại, ai đó sử dụng một liều hàng ngày nhỏ sẽ nhận được một ISF lớn, cho thấy nhạy cảm insulin cao.

Quảng cáo
Đường cong thể hiện hệ số nhạy insulin giảm khi tổng liều insulin hằng ngày tăng
Khi tổng liều hằng ngày tăng, ISF thu được giảm, nghĩa là mỗi đơn vị điều chỉnh được ít glucose hơn.

Các Thuật Ngữ Chính & Định Nghĩa

Yếu Tố Nhạy Cảm Insulin (ISF) / Hệ Số Hiệu Chỉnh
Lượng ước tính glucose máu của bạn giảm cho mỗi 1 đơn vị insulin tác động nhanh, tính bằng mg/dL hoặc mmol/L. Được tính toán dưới dạng một hằng số quy tắc chia cho tổng liều hàng ngày.
Tổng Liều Hàng Ngày (TDD)
Tổng của tất cả các đơn vị insulin bạn dùng trong một khoảng thời gian 24 giờ điển hình, bao gồm cả insulin nền và insulin bolus.
Insulin Nền
Insulin nền, tác động lâu dài hơn kiểm soát glucose giữa các bữa ăn và qua đêm, giữ mức cơ sở ổn định.
Insulin Bolus
Một liều insulin tác động nhanh được tiêm tại các bữa ăn (để bao phủ carbohydrate) hoặc như một hiệu chỉnh để hạ thấp đọc cao.
Insulin Analog Tác Động Nhanh
Một insulin được chế tạo (ví dụ: lispro, aspart, glulisine) bắt đầu hoạt động trong khoảng 15 phút; các quy tắc 1800 và 1700 thường được áp dụng cho những insulin này.
Insulin Thường
Insulin ngắn tác động của con người với sự bắt đầu chậm hơn (khoảng 30 phút) so với các analog; quy tắc 1500 ban đầu được phát triển cho insulin thường.
mg/dL (miligram trên decilit)
Đơn vị nồng độ glucose được sử dụng ở Hoa Kỳ và một số quốc gia khác.
mmol/L (millimol trên lít)
Đơn vị nồng độ glucose được sử dụng ở hầu hết các nước trên thế giới. Đối với glucose, mmol/L = mg/dL ÷ 18.

Câu Hỏi Thường Gặp

Tôi nên dùng quy tắc nào? Quy tắc 1800 là lựa chọn mặc định cho insulin analog tác dụng nhanh. Hãy trao đổi với bác sĩ điều trị để biết hằng số nào phù hợp nhất với phác đồ của bạn.

Tổng liều insulin hằng ngày là gì? Đó là tổng số đơn vị insulin nền (basal) và insulin theo bữa (bolus) mà bạn tiêm trong một ngày 24 giờ thông thường.

Kết quả này có đáng tin về mặt y khoa không? Nó chỉ cho bạn một ước tính ban đầu. Hệ số hiệu chỉnh thực tế của bạn thay đổi theo mức độ vận động, tình trạng bệnh và thời điểm trong ngày, vì vậy hãy luôn xác nhận liều dùng với đội ngũ y tế của bạn.

Cập nhật lần cuối: