Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Show calculation steps (1)
  1. Annual Net Pay

    Annual Net Pay: Công cụ tính lương thực nhận (theo kỳ trả lương)

    Annual net = per-period net pay multiplied by the number of pay periods per year.

Quảng cáo

Kết quả

Lương thực nhận (mỗi kỳ)
$1.507
sau khi trừ thuế và các khoản khấu trừ
Lương gộp (mỗi kỳ) $2.000
Thuế liên bang $240
Thuế bang $100
FICA $153
Các khoản khấu trừ khác $0
Tổng thuế $493
Lương gộp cả năm $52.000
Lương net cả năm $39.182

Công cụ này làm gì

Công cụ tính lương này giúp ước tính số tiền thực nhận của bạn trong mỗi kỳ trả lương — tức là khoản tiền thực sự về tài khoản sau khi đã trừ thuế và các khoản khấu trừ. Công cụ được xây dựng theo hệ thống tiền lương của Mỹ, nơi FICA (An sinh xã hội + Medicare) thường chiếm 7,65% tiền lương. Tuy nhiên, các ô nhập thuế suất đều có thể chỉnh sửa, nên bạn hoàn toàn có thể nhập bất kỳ mức thuế cố định nào để mô phỏng theo tình huống của mình. Vì công cụ dùng tỷ lệ phần trăm đơn giản thay vì các bậc thuế lũy tiến, hãy xem kết quả là con số tham khảo để lập kế hoạch, không phải số liệu chính thức.

Cách sử dụng

Nhập lương gộp của một kỳ trả lương (số tiền của một lần nhận lương trước khi trừ bất kỳ khoản nào), chọn tần suất bạn được trả lương, rồi nhập các mức thuế liên bang, thuế bang và FICA theo phần trăm. Thêm các khoản khấu trừ khác trong kỳ như bảo hiểm y tế hoặc khoản đóng quỹ hưu trí 401(k). Công cụ sẽ hiển thị lương thực nhận, chi tiết từng loại thuế, cùng tổng lương gộp và lương net theo năm.

Giải thích công thức

Mỗi loại thuế được tính theo phần trăm trên lương gộp: \(\text{Thuế liên bang} = \text{Lương gộp} \times \text{Thuế suất liên bang}\), \(\text{Thuế bang} = \text{Lương gộp} \times \text{Thuế suất bang}\), \(\text{FICA} = \text{Lương gộp} \times \text{Tỷ lệ FICA}\). Lương thực nhận = Lương gộp trừ đi tổng tất cả các loại thuế và các khoản khấu trừ khác.

$$\text{Net} = \text{Gross} - (\text{Fed} + \text{State} + \text{FICA} + \text{Deductions})$$

Con số theo năm chỉ đơn giản là lấy số tiền của một kỳ nhân với số kỳ trả lương trong năm (52 kỳ nếu trả hằng tuần, 26 kỳ nếu trả hai tuần một lần, 24 kỳ nếu trả nửa tháng, 12 kỳ nếu trả hằng tháng).

$$\text{Annual} = \text{PerPeriod} \times \text{PayPeriods}$$

Thanh ngang thể hiện lương gộp chia thành lương thực nhận và các phần thuế/khấu trừ
Lương gộp chia thành lương thực nhận cộng thuế liên bang, thuế bang, FICA và các khoản khấu trừ.

Ví dụ minh họa

Giả sử bạn nhận 2.000 USD mỗi hai tuần (26 kỳ trong năm), với thuế liên bang 12%, thuế bang 5%, FICA 7,65% và không có khoản khấu trừ nào khác. Thuế liên bang \(= 240\) USD, thuế bang \(= 100\) USD, FICA \(= 153\) USD, tổng thuế là 493 USD. Lương thực nhận:

$$\text{Net} = 2\,000 - 493 = \mathbf{1\,507 \text{ USD}}$$

mỗi kỳ. Lương gộp cả năm \(= 52\,000\) USD và lương net cả năm \(= 39\,182\) USD.

Phễu giảm dần lương gộp qua các khoản khấu trừ liên tiếp xuống lương thực nhận
Mỗi khoản khấu trừ làm giảm dần lương gộp, để lại lương thực nhận ở cuối.

Câu hỏi thường gặp

Kết quả này có khớp với phiếu lương thực tế của tôi không? Đây chỉ là con số ước tính. Hệ thống tính lương thực tế ở Mỹ áp dụng các bậc thuế lũy tiến, các khoản miễn trừ và mức trần (ví dụ trần thu nhập chịu thuế An sinh xã hội), nên số thuế bị khấu trừ thực tế của bạn có thể khác.

Tôi nên nhập tỷ lệ FICA là bao nhiêu? Mức kết hợp tiêu chuẩn áp dụng cho người lao động là 7,65% (6,2% cho An sinh xã hội + 1,45% cho Medicare).

Khoản khấu trừ nên tính trước hay sau thuế? Mô hình đơn giản này trừ các khoản khấu trừ sau khi đã tính thuế trên toàn bộ lương gộp. Với các khoản trước thuế, bạn nên giảm thuế suất hiệu dụng tương ứng để phản ánh đúng hơn.

Cập nhật lần cuối: