Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Enter a raw value in z with μ and σ to standardize, or leave μ=0 and σ=1 to use z directly.

Công thức

Quảng cáo

Kết quả

P(Z < z) = Φ(z)
0,975002
97,5002% of the distribution lies below z
Điểm z đã chuẩn hóa 1,96
Đuôi dưới P(Z < z) 0,975002
Đuôi trên P(Z > z) 0,024998
Phân vị 97,5002%

Công cụ này dùng để làm gì

Công cụ tính hàm phân phối tích lũy chuẩn tắc (Normal CDF), ký hiệu \(\Phi(z)\) hay \(P(Z < z)\). Nó cho biết xác suất để một biến ngẫu nhiên tuân theo phân phối chuẩn nhận giá trị nhỏ hơn một điểm z cho trước. Ngoài ra, công cụ còn trả về xác suất đuôi trên \(P(Z > z)\) và giá trị phân vị tương ứng. Đây là một công cụ thống kê phổ quát — dùng được ở mọi nơi, không phụ thuộc vào quy định của bất kỳ quốc gia nào.

Đường cong hình chuông chuẩn tắc với phần diện tích bên trái đường thẳng đứng tại z được tô
\(P(Z < z) = \Phi(z)\) là phần diện tích được tô bên trái của z dưới đường cong chuẩn tắc.

Cách sử dụng

Nhập điểm z của bạn vào ô đầu tiên. Nếu bạn chỉ có giá trị đo thô, hãy nhập giá trị đó vào ô z, rồi điền giá trị trung bình (μ) và độ lệch chuẩn (σ) của phân phối; công cụ sẽ tự chuẩn hóa giúp bạn theo công thức \(z = \frac{x - \mu}{\sigma}\). Nếu giữ \(\mu = 0\) và \(\sigma = 1\), giá trị bạn nhập sẽ được xem là điểm z đã chuẩn hóa sẵn.

Giải thích công thức

Hàm phân phối chuẩn tắc được định nghĩa qua hàm sai số (error function):

$$\Phi(z) = \tfrac{1}{2}\left[1 + \operatorname{erf}\!\left(\frac{z}{\sqrt{2}}\right)\right]$$

Vì erf không có biểu thức sơ cấp dạng đóng, công cụ này tính nó bằng phép xấp xỉ hữu tỷ Abramowitz & Stegun 7.1.26, với độ chính xác khoảng \(1{,}5\times10^{-7}\) — hoàn toàn đủ chuẩn xác cho các bài toán xác suất và thống kê.

Quảng cáo
Đường cong hình chuông chia thành phần đuôi dưới bên trái và đuôi trên bên phải tại z
Đuôi dưới \(\Phi(z)\) và đuôi trên \(1 - \Phi(z)\) cộng lại bằng 1.

Ví dụ minh họa

Với \(z = 1{,}96\) — một giá trị quen thuộc trong thống kê:

$$\Phi(1{,}96) = \tfrac{1}{2}\left[1 + \operatorname{erf}\!\left(\frac{1{,}96}{\sqrt{2}}\right)\right] \approx 0{,}9750$$

Điều này có nghĩa là khoảng 97,5% diện tích của phân phối chuẩn tắc nằm dưới mức 1,96, để lại 2,5% ở đuôi trên — đó chính là lý do khoảng ±1,96 bao trọn 95% phần trung tâm thường dùng trong khoảng tin cậy.

Câu hỏi thường gặp

Giá trị tại z = 0 là bao nhiêu? \(\Phi(0) = 0{,}5\) chính xác, vì phân phối chuẩn đối xứng quanh giá trị trung bình.

Làm sao để tính xác suất hai đuôi? Với cận đối xứng ±z, diện tích hai đuôi bên ngoài là \(2 \times (1 - \Phi(z))\); còn diện tích phần trung tâm là \(2\Phi(z) - 1\).

Tôi có thể dùng điểm z âm không? Có. Theo tính đối xứng, \(\Phi(-z) = 1 - \Phi(z)\), và công cụ xử lý trực tiếp được các giá trị âm.

Cập nhật lần cuối: