Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Quảng cáo

Kết quả

Lợi nhuận hằng năm (CAGR)
8,45%
tỷ suất tăng trưởng kép hằng năm
Lợi nhuận tổng 50%
Tổng tiền lời 5.000

Công cụ tính lợi nhuận kép hằng năm (CAGR) là gì?

Công cụ này giúp bạn tìm tỷ suất tăng trưởng kép hằng năm (CAGR) của một khoản tiền gửi hoặc khoản đầu tư. CAGR là mức lợi nhuận đều đặn mỗi năm cần có để biến số vốn ban đầu thành giá trị cuối kỳ sau một số năm nhất định. Khác với lợi nhuận tổng đơn thuần, CAGR làm phẳng những biến động lên xuống và cho phép bạn so sánh các khoản đầu tư có thời gian nắm giữ khác nhau trên cùng một thước đo theo năm.

Cách sử dụng

Bạn chỉ cần nhập ba thông tin: giá trị đầu (số tiền bạn gửi hoặc đầu tư lúc ban đầu), giá trị cuối (giá trị hiện tại của khoản đó), và số năm tiền được đầu tư. Công cụ sẽ trả về lợi nhuận hằng năm dưới dạng phần trăm, kèm theo lợi nhuận tổng và tổng tiền lời để bạn dễ hình dung. Số năm có thể là số thập phân — chẳng hạn nhập 1,5 cho thời gian mười tám tháng.

Giải thích công thức

Công thức cốt lõi như sau:

$$\text{CAGR} = \left(\left(\frac{\text{Giá trị cuối}}{\text{Giá trị đầu}}\right)^{\frac{1}{\text{số năm}}} - 1\right) \times 100\%$$

Tỷ lệ giữa giá trị cuối và giá trị đầu cho ra hệ số tăng trưởng tổng. Khi nâng tỷ lệ này lên lũy thừa \(1/\text{số năm}\), ta quy đổi mức tăng trưởng tổng thành hệ số tăng trưởng tương đương cho mỗi năm; trừ đi \(1\) sẽ biến hệ số thành một tỷ suất. Nhân với \(100\) để có kết quả dưới dạng phần trăm.

Sơ đồ thể hiện giá trị ban đầu tăng lên giá trị cuối qua nhiều năm, với CAGR là tốc độ tăng trưởng trơn tru
CAGR là tốc độ tăng trưởng hằng năm không đổi đưa giá trị ban đầu đến giá trị cuối trong suốt thời gian nắm giữ.

Ví dụ minh họa

Giả sử bạn gửi 10.000 USD và sau 5 năm số tiền tăng lên 15.000 USD. Hệ số tăng trưởng là \(15.000 / 10.000 = 1{,}5\). Nâng lên lũy thừa \(1/5\) ta được \(1{,}5^{0{,}2} \approx 1{,}0845\). Trừ đi \(1\) còn \(0{,}0845\), tức khoảng 8,45% mỗi năm. Lợi nhuận tổng trong cả giai đoạn là 50%, và tổng tiền lời là 5.000 USD.

Biểu đồ cột so sánh mức tăng trưởng thực tế thất thường của một khoản đầu tư với đường CAGR trơn tru qua nhiều năm
CAGR làm mượt các biến động hằng năm thành một tốc độ trung bình duy nhất mỗi năm.

Diễn giải Kết quả CAGR của Bạn

CAGR là một tỷ lệ hình học được làm mịn. Nó trả lời một câu hỏi duy nhất: với tỷ lệ hàng năm không đổi nào thì giá trị bắt đầu của bạn sẽ phải tăng trưởng, ghép lãi hàng năm, để đạt giá trị kết thúc của bạn trong khoảng thời gian nắm giữ? Vì nó hoạt động ngược lại từ chỉ hai điểm dữ liệu — số dư đầu và cuối — nó cố ý xóa sạch mọi thứ đã xảy ra ở giữa.

  • Nó che giấu tính biến động và những biến động tạm thời. Một khoản tiền gửi tăng vọt, sụp đổ rồi phục hồi có thể cho thấy CAGR hoàn toàn giống như khoản tiền gửi tăng từ từ và mịn màng. Hai khoản đầu tư có CAGR giống hệt nhau có thể có hồ sơ rủi ro rất khác nhau, vì vậy CAGR không nói gì về tính chập chùng của hành trình hay mức giảm giá lớn nhất trên đường đi.
  • Nó bỏ qua các khoản gửi và rút tiền trong khoảng thời gian này. Công thức hai giá trị đơn giản giả định một lump sum duy nhất được để yên. Nếu bạn thêm hoặc rút tiền giữa ngày bắt đầu và kết thúc, kết quả sẽ bị méo mó — đối với các dòng tiền trong khoảng thời gian, lợi suất có trọng số tiền (IRR) hoặc lợi suất có trọng số theo thời gian sẽ phù hợp hơn.
  • Nó là lịch sử, không phải là dự báo. CAGR trong quá khứ mô tả những gì đã xảy ra. Nó không phải là tỷ lệ được đảm bảo hoặc dự kiến trong tương lai; thị trường, lãi suất và điều kiện thay đổi, và hiệu suất trong quá khứ không dự đoán kết quả trong tương lai.

Để xác định xem CAGR có phải là "tốt" hay không, hãy so sánh nó với các tiêu chuẩn liên quan thay vì cách lập kế hoạch riêng lẻ:

  • Lạm phát: Trừ tỷ lệ lạm phát hàng năm trung bình trong cùng khoảng thời gian để ước tính lợi suất thực tế (sức mua) của bạn. CAGR 4% trong môi trường lạm phát 3% chỉ khoảng 1% theo thuật ngữ thực tế.
  • Tỷ lệ không có rủi ro và tiết kiệm: So sánh với những gì tài khoản tiết kiệm lợi suất cao, chứng chỉ kỳ hạn hoặc trái phiếu chính phủ sẽ trả trong cùng khoảng thời gian.
  • Chỉ số thị trường: So sánh CAGR của khoản đầu tư cổ phiếu với lợi suất chỉ số rộng trong cùng ngày bắt đầu và kết thúc, vì thời gian ảnh hưởng mạnh đến so sánh.

Khi so sánh hai khoản đầu tư, luôn sử dụng cùng khoảng thời gian và cùng ngày bắt đầu/kết thúc — CAGR chỉ có ý nghĩa khi các khoảng thời gian nắm giữ trùng hợp.

Đây là thông tin giáo dục chung, không phải là lời khuyên tài chính cá nhân. Hãy xem xét hoàn cảnh riêng của bạn và tham khảo ý kiến của chuyên gia có trình độ trước khi đưa ra quyết định đầu tư.

Câu hỏi thường gặp

CAGR có giống lợi nhuận trung bình hằng năm không? Không. Số trung bình đơn thuần bỏ qua yếu tố lãi kép, còn CAGR có tính đến nó, nên phản ánh đúng tốc độ tăng trưởng theo trung bình nhân.

Tôi có dùng được cho mọi loại tiền tệ không? Có — phép tính hoàn toàn mang tính toán học, nên dù là loại tiền hay đơn vị nào cũng được, miễn là giá trị đầu và giá trị cuối dùng chung một đơn vị.

Nếu khoản đầu tư của tôi bị lỗ thì sao? Khi đó CAGR đơn giản sẽ mang giá trị âm, phản ánh chính xác tỷ suất sụt giảm theo năm.

Cập nhật lần cuối: