Nhóm Dung dịch & Nồng độ dành cho công việc phòng thí nghiệm và hóa học ứng dụng. Bạn có thể tính nồng độ mol (molarity), áp suất thẩm thấu, độ tăng điểm sôi, phần trăm ion hóa và lực ion, cùng nồng độ protein và DNA trong mẫu, hay pha phân bón tan trong nước.
Hãy xem danh sách được dùng nhiều nhất hoặc mở tab Xu hướng để tìm đúng công cụ cho thí nghiệm của bạn. Tất cả đều miễn phí, không cần đăng ký và hoạt động trên mọi thiết bị.
-
Máy tính phần trăm khối lượng sang số molTính số mol chất tan từ nồng độ mol và thể tích theo công thức n = M × V. Nhập mol/L và lít để có ngay lượng chất tính bằng mol.
-
Máy tính chiều dài quang lộ từ độ hấp thụTính nồng độ dung dịch từ độ hấp thụ theo định luật Beer-Lambert: c = A / (ε · l). Nhập độ hấp thụ, hệ số hấp thụ mol và chiều dài quang trình.
-
Máy tính % w/v sang % w/wChuyển đổi nhanh giữa % w/v, mg/mL và ppm. 1% w/v = 10 mg/mL = 10.000 ppm. Tiện lợi cho phòng thí nghiệm và nhà thuốc.
-
Máy tính chuyển gam trên gallon phân bón sang PPMQuy đổi số gram phân bón pha trong nước thành ppm N-P-K. Nhập khối lượng, % dinh dưỡng và thể tích nước để có ngay nồng độ phần triệu.
-
Máy Tính pH Dung Dịch ĐệmTính pH của dung dịch đệm từ pKa và nồng độ bazơ liên hợp/axit bằng phương trình Henderson–Hasselbalch. Miễn phí và cho kết quả tức thì.
-
Máy tính Henderson-HasselbalchTính pH của dung dịch đệm bằng phương trình Henderson-Hasselbalch từ pKa và tỉ lệ nồng độ base liên hợp so với axit yếu.
-
Công Cụ Đổi Mol Sang GamĐổi mol sang gam ngay lập tức. Nhập số mol và khối lượng mol (g/mol) để tính khối lượng theo công thức khối lượng = số mol × khối lượng mol.
-
Công Cụ Tính Lượng Nước Cần Thêm Để Pha LoãngTính lượng nước cần thêm để pha loãng dung dịch từ nồng độ ban đầu xuống nồng độ mong muốn. Dùng công thức V_nước = V1·(C1−C2)/C2. Miễn phí, kết quả tức thì.
-
Máy Tính Pha Loãng AxitTính lượng axit đậm đặc và nước cần dùng để pha dung dịch axit loãng theo nồng độ mol và thể tích mong muốn bằng công thức M1V1 = M2V2.
-
Máy Tính Nồng Độ Cuối Khi Trộn Hai Dung DịchTính nồng độ cuối khi trộn hai dung dịch theo công thức C_cuối = (C1·V1 + C2·V2)/(V1+V2). Miễn phí, nhanh, dùng được với mọi đơn vị.
-
Công cụ chuyển nồng độ Mol sang Phần trăm khối lượngChuyển nồng độ mol (mol/L) sang phần trăm khối lượng (% w/w) dựa trên khối lượng mol và khối lượng riêng. Công cụ hóa học miễn phí, cho kết quả tức thì.
-
Máy Tính Nồng Độ Phần Trăm Khối Lượng (%w/w)Tính nồng độ phần trăm khối lượng (%w/w) của dung dịch từ khối lượng chất tan và khối lượng dung dịch. Công cụ hóa học miễn phí, cho kết quả tức thì.
-
Máy Tính Thể Tích Dung Dịch Gốc Cần Lấy (V1 = C2V2 / C1)Tính thể tích dung dịch gốc (V1) cần lấy để pha loãng. Giải V1 = (C2 × V2) / C1 từ phương trình pha loãng và biết lượng dung môi cần thêm.
-
Công Cụ Tính Nồng Độ Mol Từ Khối Lượng Và Thể TíchTính nồng độ mol (mol/L) từ khối lượng chất tan, khối lượng mol và thể tích dung dịch. Công cụ hóa học miễn phí dùng công thức M = (m / MW) / V.
-
Máy Tính Nồng Độ Cuối Từ Hệ Số Pha LoãngTính nồng độ cuối của dung dịch sau pha loãng từ nồng độ gốc và hệ số pha loãng theo công thức C_cuối = C_gốc / DF.
-
Máy Tính Pha Loãng Dung Dịch Theo Phần TrămTính lượng dung dịch gốc và dung môi cần dùng theo công thức C1V1=C2V2 với nồng độ phần trăm. Nhận ngay V1 và thể tích dung môi cần thêm.
-
Máy Tính Pha Loãng Dung Dịch Về Nồng Độ Phần Trăm Mục TiêuTính lượng dung dịch gốc và nước cần dùng để pha loãng về nồng độ phần trăm mong muốn theo công thức V1 = (C2·V2)/C1.
-
Máy tính thể tích liều thuốc cho trẻ emChuyển liều theo cân nặng (mg/kg) sang thể tích dung dịch (mL) cần dùng dựa trên nồng độ thuốc. Công cụ tính liều nhanh và chính xác.
-
Công Cụ Hiệu Chỉnh Tỷ Trọng Kế Theo Nhiệt ĐộHiệu chỉnh số đo tỷ trọng riêng (SG) của tỷ trọng kế theo nhiệt độ mẫu so với nhiệt độ chuẩn hóa, dùng đa thức mật độ nước. Công cụ online miễn phí.
-
Công cụ đổi Proof sang ABV (chuẩn Mỹ)Đổi độ proof sang ABV (% nồng độ cồn theo thể tích) ngay tức thì. Áp dụng chuẩn Mỹ ABV = Proof ÷ 2. Nhập giá trị proof bất kỳ để ra phần trăm cồn.
-
Máy Tính Pha Loãng Dung Dịch ChlorineTính lượng dung dịch chlorine (nước Javen) đậm đặc cần pha loãng để đạt nồng độ ppm mục tiêu. Nhập ppm, thể tích cuối và nồng độ gốc để có kết quả chính xác.
-
Máy Tính Áp Suất Thẩm Thấu Huyết ThanhTính áp suất thẩm thấu huyết thanh ước tính (mOsm/kg) từ natri, glucose và BUN theo công thức chuẩn 2×Na + Glucose/18 + BUN/2.8.
-
Công cụ tính mEq/LChuyển đổi mg/L sang mEq/L cho mọi chất điện giải dựa trên hóa trị và khối lượng nguyên tử. Công cụ tính mili-đương lượng trên lít miễn phí kèm ví dụ minh họa.
-
Công cụ chuyển đổi ppm sang Grain trên GallonĐổi độ cứng nước từ ppm (mg/L) sang grain trên gallon (gpg) tức thì. Dùng công thức gpg = ppm / 17,118 để chọn máy làm mềm nước chuẩn xác.
Câu hỏi thường gặp
Tôi tính được những gì trong nhóm Dung dịch & Nồng độ?
Bạn có thể tính nồng độ mol, áp suất thẩm thấu, độ tăng điểm sôi, phần trăm ion hóa, lực ion, nồng độ protein và DNA, cùng lượng phân bón tan trong nước cần dùng. Chỉ cần nhập khối lượng, thể tích hoặc số mol tương ứng là công cụ trả kết quả.
Các công cụ này có miễn phí không?
Có. Toàn bộ máy tính trong nhóm đều miễn phí, không cần đăng ký hay tạo tài khoản. Bạn có thể dùng ngay trên điện thoại, máy tính bảng và máy tính để bàn khi làm việc trong phòng thí nghiệm.
Kết quả có chính xác không?
Các công cụ dùng công thức hóa học chuẩn và được đối chiếu với nguồn tham khảo, nhưng kết quả chỉ mang tính ước tính. Với thí nghiệm hoặc quy trình quan trọng, hãy đối chiếu lại với tài liệu và quy trình phòng thí nghiệm chuẩn, cùng đơn vị và điều kiện đo phù hợp.
Trang có lưu lại số liệu tôi nhập không?
Không. Mọi phép tính chạy ngay trong trình duyệt của bạn. Chúng tôi không lưu và không gửi đi các giá trị như khối lượng, thể tích hay nồng độ mà bạn nhập vào.
Công cụ nào được dùng nhiều nhất?
Danh sách được sắp theo mức độ sử dụng, nên mục đầu tiên là phổ biến nhất, thường là Molarity Calculator. Bạn cũng có thể mở các tab Xu hướng, Mới thêm và Cập nhật gần đây để khám phá thêm công cụ.