Chuyển đổi từ Feet sang hải lý
1 feet (ft) bằng 0.0001645788337 hải lý (nmi).
1 ft = 0.0001645788337 nmi
hoặc
1 nmi = 6076.115486 ft
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị đo độ dài từ feet (ft) sang hải lý (nmi), chia đơn vị đo độ dài của feet cho 6076.115486
l(nmi) = l(ft) / 6076.115486
Ví dụ:
Quy đổi 1 feet sang hải lý:
l(nmi) = 1ft / 6076.115486 = 0.0001645788337 nmi
Bảng chuyển đổi
| Feet (ft) | Hải lý (nmi) |
|---|---|
| 1 ft | 1.64579e-4 nmi |
| 2 ft | 3.29158e-4 nmi |
| 3 ft | 4.93737e-4 nmi |
| 5 ft | 8.22894e-4 nmi |
| 6 ft | 9.87473e-4 nmi |
| 10 ft | 0.001645788 nmi |
| 20 ft | 0.003291577 nmi |
| 25 ft | 0.004114471 nmi |
| 50 ft | 0.008228942 nmi |
| 100 ft | 0.016457883 nmi |
| 250 ft | 0.041144708 nmi |
| 500 ft | 0.082289417 nmi |
| 1000 ft | 0.164578834 nmi |
| Hải lý (nmi) | Feet (ft) |
|---|---|
| 1 nmi | 6076.115485564 ft |
| 2 nmi | 12152.230971129 ft |
| 3 nmi | 18228.346456693 ft |
| 5 nmi | 30380.577427822 ft |
| 6 nmi | 36456.692913386 ft |
| 10 nmi | 60761.154855643 ft |
| 20 nmi | 121522.309711286 ft |
| 25 nmi | 151902.887139108 ft |
| 50 nmi | 303805.774278215 ft |
| 100 nmi | 607611.54855643 ft |
| 250 nmi | 1519028.871391076 ft |
| 500 nmi | 3038057.742782152 ft |
| 1000 nmi | 6076115.485564304 ft |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi feet sang hải lý?
Chia giá trị tính bằng feet cho 6076.115486 để được kết quả tính bằng hải lý. Ví dụ: 5 ft ÷ 6076.115486 = 8.22894e-4 nmi.
1 feet bằng bao nhiêu hải lý?
1 feet (ft) bằng 1.64579e-4 hải lý (nmi).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ hải lý về feet?
Dùng phép tính ngược lại: nhân giá trị tính bằng hải lý với 6076.115486 để được kết quả tính bằng feet.
Phép chuyển đổi từ feet sang hải lý chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 6076.115486 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.