Chuyển đổi từ Hải lý sang feet
1 hải lý (nmi) bằng 6076.115486 feet (ft).
1 nmi = 6076.115486 ft
hoặc
1 ft = 0.0001645788337 nmi
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị đo độ dài từ hải lý (nmi) sang feet (ft), nhân đơn vị đo độ dài của hải lý với 6076.115486
l(ft) = l(nmi) × 6076.115486
Ví dụ:
Quy đổi 1 hải lý sang feet:
l(ft) = 1nmi × 6076.115486 = 6076.115486 ft
Bảng chuyển đổi
| Hải lý (nmi) | Feet (ft) |
|---|---|
| 1 nmi | 6076.115485564 ft |
| 2 nmi | 12152.230971129 ft |
| 3 nmi | 18228.346456693 ft |
| 5 nmi | 30380.577427822 ft |
| 10 nmi | 60761.154855643 ft |
| 20 nmi | 121522.309711286 ft |
| 25 nmi | 151902.887139108 ft |
| 50 nmi | 303805.774278215 ft |
| 100 nmi | 607611.54855643 ft |
| 250 nmi | 1519028.871391076 ft |
| 500 nmi | 3038057.742782152 ft |
| 1000 nmi | 6076115.485564304 ft |
| Feet (ft) | Hải lý (nmi) |
|---|---|
| 1 ft | 1.64579e-4 nmi |
| 2 ft | 3.29158e-4 nmi |
| 3 ft | 4.93737e-4 nmi |
| 5 ft | 8.22894e-4 nmi |
| 10 ft | 0.001645788 nmi |
| 20 ft | 0.003291577 nmi |
| 25 ft | 0.004114471 nmi |
| 50 ft | 0.008228942 nmi |
| 100 ft | 0.016457883 nmi |
| 250 ft | 0.041144708 nmi |
| 500 ft | 0.082289417 nmi |
| 1000 ft | 0.164578834 nmi |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi hải lý sang feet?
Nhân giá trị tính bằng hải lý với 6076.115486 để được kết quả tính bằng feet. Ví dụ: 5 nmi × 6076.115486 = 30380.577427822 ft.
1 hải lý bằng bao nhiêu feet?
1 hải lý (nmi) bằng 6076.115485564 feet (ft).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ feet về hải lý?
Dùng phép tính ngược lại: chia giá trị tính bằng feet cho 6076.115486 để được kết quả tính bằng hải lý.
Phép chuyển đổi từ hải lý sang feet chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 6076.115486 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.