Mục lục
Chuyển đổi từ Pao/foot khối sang pao/inch khối
1 pao/foot khối (lb/ft³) bằng 0.0005787037037 pao/inch khối (lb/in³).
1 lb/ft³ = 0.0005787037037 lb/in³
hoặc
1 lb/in³ = 1728 lb/ft³
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị khối lượng riêng từ pao/foot khối (lb/ft³) sang pao/inch khối (lb/in³), chia đơn vị khối lượng riêng của pao/foot khối cho 1728
d(lb/in³) = d(lb/ft³) / 1728
Ví dụ:
Quy đổi 1000 pao/foot khối sang pao/inch khối:
d(lb/in³) = 1000lb/ft³ / 1728 = 0.5787037037 lb/in³
Bảng chuyển đổi
| Pao/foot khối (lb/ft³) | Pao/inch khối (lb/in³) |
|---|---|
| 1 lb/ft³ | 5.78704e-4 lb/in³ |
| 2 lb/ft³ | 0.001157407 lb/in³ |
| 3 lb/ft³ | 0.001736111 lb/in³ |
| 5 lb/ft³ | 0.002893519 lb/in³ |
| 10 lb/ft³ | 0.005787037 lb/in³ |
| 20 lb/ft³ | 0.011574074 lb/in³ |
| 100 lb/ft³ | 0.05787037 lb/in³ |
| 500 lb/ft³ | 0.289351852 lb/in³ |
| 700 lb/ft³ | 0.405092593 lb/in³ |
| 800 lb/ft³ | 0.462962963 lb/in³ |
| 1000 lb/ft³ | 0.578703704 lb/in³ |
| 2700 lb/ft³ | 1.5625 lb/in³ |
| 7850 lb/ft³ | 4.542824074 lb/in³ |
| 11340 lb/ft³ | 6.5625 lb/in³ |
| 13600 lb/ft³ | 7.87037037 lb/in³ |
| Pao/inch khối (lb/in³) | Pao/foot khối (lb/ft³) |
|---|---|
| 1 lb/in³ | 1728 lb/ft³ |
| 2 lb/in³ | 3456 lb/ft³ |
| 3 lb/in³ | 5184 lb/ft³ |
| 5 lb/in³ | 8640 lb/ft³ |
| 10 lb/in³ | 17280 lb/ft³ |
| 20 lb/in³ | 34560 lb/ft³ |
| 100 lb/in³ | 172800 lb/ft³ |
| 500 lb/in³ | 864000 lb/ft³ |
| 700 lb/in³ | 1209600.000000001 lb/ft³ |
| 800 lb/in³ | 1382400.000000001 lb/ft³ |
| 1000 lb/in³ | 1728000.000000001 lb/ft³ |
| 2700 lb/in³ | 4665600.000000001 lb/ft³ |
| 7850 lb/in³ | 1.3564800000000004e7 lb/ft³ |
| 11340 lb/in³ | 1.9595520000000007e7 lb/ft³ |
| 13600 lb/in³ | 2.3500800000000007e7 lb/ft³ |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi pao/foot khối sang pao/inch khối?
Chia giá trị tính bằng pao/foot khối cho 1728 để được kết quả tính bằng pao/inch khối. Ví dụ: 5 lb/ft³ ÷ 1728 = 0.002893519 lb/in³.
1 pao/foot khối bằng bao nhiêu pao/inch khối?
1 pao/foot khối (lb/ft³) bằng 5.78704e-4 pao/inch khối (lb/in³).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ pao/inch khối về pao/foot khối?
Dùng phép tính ngược lại: nhân giá trị tính bằng pao/inch khối với 1728 để được kết quả tính bằng pao/foot khối.
Phép chuyển đổi từ pao/foot khối sang pao/inch khối chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 1728 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.
Nguồn dữ liệu
Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận: